SP ASEAN Duty Free Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 杜松子酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIễN THUế SP ASEAN
11
进口笔数
9
出口笔数
$2.31M
进口金额
$400.0K
出口金额
2023-06-30
最近进口
2024-04-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101785797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VVUQGN |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp, Ấp Ông Nhan Tây, Xã Bình Hiệp, Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIỄN THUẾ SP ASEAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Quốc tế Bình Hiệp, Ấp Ông Nhan Tây, Xã Bình Hiệp, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907474975 |
| 邮箱 | aseancompany@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 240220 | 香烟 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220870 | 利口酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $1.23M |
| 英国 | 6 | $533.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $370.9K |
| 法国 | 3 | $41.2K |
| 意大利 | 4 | $35.6K |
| 爱尔兰 | 3 | $35.1K |
| 波多黎各 | 2 | $20.3K |
| 美国 | 2 | $20.0K |
| 瑞典 | 1 | $5.8K |
| 韩国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $373.0K |
| 越南 | 1 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.31M | 威士忌、香烟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $400.0K | 威士忌、葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 香烟 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $84.5K |
| 2023-06-30 | 香烟 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 印度尼西亚 | $84.5K |
| 2023-06-30 | 香烟 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $144.3K |
| 2023-06-30 | 香烟 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $27.3K |
| 2023-06-29 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $4.8K |
| 2023-06-29 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $506 |
| 2023-06-29 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $652 |
| 2023-06-29 | 烟草雪茄 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 德国 | $392 |
| 2023-06-29 | 烟草雪茄 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2023-06-29 | 烟草雪茄 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 瑞士 | $359 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 伏特加 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $6.1K |
| 2024-04-04 | 葡萄烈酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $11.7K |
| 2024-04-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $310 |
| 2024-04-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $34.9K |
| 2024-04-04 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $209 |
| 2024-04-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $446 |
| 2024-04-04 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $160 |
| 2024-04-04 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $108 |
| 2024-04-04 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $726 |
| 2024-04-04 | 葡萄烈酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $793 |