Tien Ngan Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TIếN NGâN
1
进口笔数
69
出口笔数
$1.5K
进口金额
$1.26M
出口金额
2023-08-03
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400482734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN947E4BS |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Dân Chủ, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TIẾN NGÂN |
| 企业英文名称 | TIEN NGAN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, đường Chi Lăng, tổ 8, Phường Hòa Bình, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84356500009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $1.13M |
| 越南 | 7 | $75.7K |
| 美国 | 3 | $36.1K |
| 德国 | 2 | $295 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomas Trade Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 精炼棕榈油 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomas Trade Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $691.7K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $151.1K | 非乙烯塑料袋、熏制虾类 |
| SINU Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $129.9K | 熏制虾类 |
| Kumkang Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $65.0K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| Tomas Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.0K | 熏制虾类、食用甘蔗 |
| Green EF & S Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.8K | 熏制虾类 |
| Getpearl Line Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.0K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| EOMDA FOOD CO., LTD | 1 | $22.6K | 熏制虾类 | |
| Vina Agri Import Llc | 美国 | 2 | $20.8K | 其他电动家用器具、食用甘蔗 |
| High Technology Germany UG | 德国 | 3 | $590 | 碾磨大米、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 精炼棕榈油 | Tomas Trade Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.5K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 熏制虾类 | EOMDA FOOD CO., LTD | — | $22.6K |
| 2026-03-14 | 食用甘蔗 | Tomas Trade Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-03-13 | 熏制虾类 | NAM KYUNG CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2026-03-04 | 熏制虾类 | GREEN E F & S CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2026-02-26 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-02-25 | 熏制虾类 | GREEN E F & S CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2026-02-10 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-02-04 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-01-30 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-01-26 | 熏制虾类 | SINU Co., Ltd. | 韩国 | $22.0K |