DMED Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế DMED
201
进口笔数
5
出口笔数
$4.67M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-14
最近出口
32
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311439872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBB67J2 |
| 成立日期 | 2011-12-24 |
| 联系地址 | 63/18 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED |
| 企业英文名称 | DMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/18 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02854336336 |
| 邮箱 | info@dmed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.44M |
| 瑞士 | 17 | $1.09M |
| 新西兰 | 19 | $636.4K |
| 德国 | 35 | $472.1K |
| 巴西 | 4 | $457.5K |
| 爱尔兰 | 11 | $328.5K |
| 美国 | 21 | $159.6K |
| 英国 | 4 | $20.3K |
| 中国台湾 | 6 | $18.4K |
| 墨西哥 | 8 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 中国香港 | 4 | $459 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINDRAY GLOBAL (HK) LTD | 中国香港 | 40 | $1.20M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Hamilton Medical AG | 21 | $1.15M | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 | |
| FISHER & PAYKEL HEALTHCARE LIMITED | 新西兰 | 19 | $636.4K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Aerogen Ltd. | 爱尔兰 | 11 | $328.5K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| GS Elektromedizinische Geräte G. Stemple GmbH | 德国 | 14 | $327.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Medin Medical Innovations GmbH | 德国 | 13 | $123.1K | 治疗呼吸装置、其他头饰 |
| b664223d3e28747b7695cf8659daeef0 | 12 | $72.4K | ||
| Bio Med Devices, Inc. | 美国 | 9 | $68.0K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Hangzhou Mindray Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.1K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| 1f04bc5c6a18797544517a7b750b4433 | 8 | $16.2K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medin Medical Innovations GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 其他气泵、750W以下交流电机 |
| PACIFIC MEDICAL SYSTEM LTD | 中国香港 | 2 | $159 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| MINDRAY SERVICE | 中国香港 | 1 | $100 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | HAMILTON MEDICAL AG | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | HAMILTON MEDICAL AG | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | HAMILTON MEDICAL AG | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | HAMILTON MEDICAL AG | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | HAMILTON MEDICAL AG | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | HAMILTON MEDICAL AG | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | HAMILTON MEDICAL AG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | HAMILTON MEDICAL AG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | HAMILTON MEDICAL AG | 瑞士 | $2.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 第90章仪器零件 | SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD | 中国香港 | $70 |
| 2026-01-14 | 非CRT显示器 | SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD | 中国香港 | $100 |
| 2026-01-14 | 第90章仪器零件 | SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD | 中国香港 | $30 |
| 2025-07-04 | 其他医疗器具 | MEDIN MEDICAL INNOVATIONS GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2025-03-31 | 其他医疗器具 | PACIFIC MEDICAL SYSTEM LTD | 中国香港 | $50 |
| 2024-09-19 | 第90章仪器零件 | PACIFIC MEDICAL SYSTEM LTD | 中国香港 | $109 |
| 2023-07-07 | 其他医疗器具 | MINDRAY SERVICE | 中国香港 | $50 |
| 2023-07-07 | 其他医疗器具 | MINDRAY SERVICE | 中国香港 | $50 |