DMED Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế DMED

201
进口笔数
5
出口笔数
$4.67M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-14
最近出口
32
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $323.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.9K · 5 笔出口 $109 · 1 笔2024-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.3K · 6 笔出口 $50 · 1 笔2025-04进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $284.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.7K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.2K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2026-02进口 $157.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $590.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $323.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.9K · 5 笔出口 $109 · 1 笔2024-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.3K · 6 笔出口 $50 · 1 笔2025-04进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $284.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.7K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.2K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2026-02进口 $157.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $590.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311439872
企查查编码QVNTBB67J2
成立日期2011-12-24
联系地址63/18 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED
企业英文名称DMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/18 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02854336336
邮箱info@dmed.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
903300第90章仪器零件
901819其他电诊设备
853710电力控制板
850760锂离子电池
650500针织头饰
902000呼吸器具
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.44M
瑞士17$1.09M
新西兰19$636.4K
德国35$472.1K
巴西4$457.5K
爱尔兰11$328.5K
美国21$159.6K
英国4$20.3K
中国台湾6$18.4K
墨西哥8$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.0K
中国香港4$459

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINDRAY GLOBAL (HK) LTD中国香港40$1.20M其他医疗器具、其他电诊设备
Hamilton Medical AG21$1.15M治疗呼吸装置、第90章仪器零件
FISHER & PAYKEL HEALTHCARE LIMITED新西兰19$636.4K治疗呼吸装置、医用导管
Aerogen Ltd.爱尔兰11$328.5K治疗呼吸装置、其他塑料制品
GS Elektromedizinische Geräte G. Stemple GmbH德国14$327.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
Medin Medical Innovations GmbH德国13$123.1K治疗呼吸装置、其他头饰
b664223d3e28747b7695cf8659daeef012$72.4K
Bio Med Devices, Inc.美国9$68.0K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Hangzhou Mindray Medical Technology Co., Ltd.中国8$19.1K其他医疗器具、带接头绝缘电线
1f04bc5c6a18797544517a7b750b44338$16.2K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medin Medical Innovations GmbH德国1$1.0K其他医疗器具、治疗呼吸装置
SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD中国香港1$200其他气泵、750W以下交流电机
PACIFIC MEDICAL SYSTEM LTD中国香港2$159其他医疗器具、第90章仪器零件
MINDRAY SERVICE中国香港1$100其他塑料制品、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28锂离子电池HAMILTON MEDICAL AG中国台湾$2.6K
2026-04-28锂离子电池HAMILTON MEDICAL AG美国$6.7K
2026-04-28锂离子电池HAMILTON MEDICAL AG美国$1.7K
2026-04-28锂离子电池HAMILTON MEDICAL AG美国$6.7K
2026-04-28锂离子电池HAMILTON MEDICAL AG中国台湾$2.6K
2026-04-28锂离子电池HAMILTON MEDICAL AG美国$1.7K
2026-04-27其他医疗器具HAMILTON MEDICAL AG德国$2.4K
2026-04-27其他医疗器具HAMILTON MEDICAL AG德国$2.4K
2026-04-27第90章仪器零件HAMILTON MEDICAL AG瑞士$2.3K
2026-04-27第90章仪器零件HAMILTON MEDICAL AG瑞士$2.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14第90章仪器零件SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD中国香港$70
2026-01-14非CRT显示器SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD中国香港$100
2026-01-14第90章仪器零件SINOTRANS (HK) WAREHOUSING LTD中国香港$30
2025-07-04其他医疗器具MEDIN MEDICAL INNOVATIONS GMBH德国$1.0K
2025-03-31其他医疗器具PACIFIC MEDICAL SYSTEM LTD中国香港$50
2024-09-19第90章仪器零件PACIFIC MEDICAL SYSTEM LTD中国香港$109
2023-07-07其他医疗器具MINDRAY SERVICE中国香港$50
2023-07-07其他医疗器具MINDRAY SERVICE中国香港$50

相关企业 · 同类产品

DMED Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →