Truong Phat New Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH GIảI PHáP TÂN TRƯờNG PHáT

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$335.3K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108851447
企查查编码QVNDKB2YW5
成立日期2019-08-02
联系地址Số nhà 10, đường Long Hưng 3, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÂN TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT NEW SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10, đường Long Hưng 3, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84903228060
邮箱truonghx74@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830242家具配件
442199其他木制品
940399非木制家具件
830629贱金属装饰品
830250贱金属帽架
831000金属标牌
702000其他玻璃制品
732690其他钢铁制品
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$156.8K
英国8$100.4K
澳大利亚10$34.4K
越南7$27.7K
马耳他1$7.1K
新西兰2$6.1K
奥地利1$2.1K
加拿大2$778

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodda & Gunn USA Inc.美国14$156.8K色织棉布、男棉裤
Rodda & Gunn UK Ltd.英国8$103.8K男棉裤、其他纺织夹克
Rodda & Gunn Australia Pty Ltd澳大利亚10$45.4K男棉裤、针织头饰
Rodda & Gunn USA Inc.越南3$14.8K家具配件、贱金属帽架
Rodda & Gunn Netherlands B.V.荷兰1$7.8K其他钢铁制品、其他木家具
Rodda & Gunn New Zealand Ltd.新西兰1$5.8K男棉裤、非LED灯具及发光标志
RODD & GUNN CANADA LIMITED2$778针织头饰、男棉裤
b054cf96a3e41deffe54edd4455e7ce21$300

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28家具配件RODD & GUNN UK LTD英国$364
2026-04-21非办公金属家具Rodda & Gunn USA Inc.美国$2.0K
2026-04-21金属框架座椅RODD & GUNN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$456
2026-04-14金属标牌RODD & GUNN UK LTD英国$2.7K
2026-03-14家具配件Rodda & Gunn USA Inc.美国$180
2026-03-05非木制家具件Rodda & Gunn USA Inc.美国$144
2026-02-06非木制家具件Rodda & Gunn USA Inc.美国$336
2026-02-06贱金属装饰品Rodda & Gunn USA Inc.美国$80
2026-02-06非办公金属家具Rodda & Gunn USA Inc.美国$300
2026-02-06非木制家具件Rodda & Gunn USA Inc.美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat New Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →