Truong Phat New Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH GIảI PHáP TÂN TRƯờNG PHáT
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$335.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108851447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKB2YW5 |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà 10, đường Long Hưng 3, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÂN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT NEW SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, đường Long Hưng 3, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903228060 |
| 邮箱 | truonghx74@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $156.8K |
| 英国 | 8 | $100.4K |
| 澳大利亚 | 10 | $34.4K |
| 越南 | 7 | $27.7K |
| 马耳他 | 1 | $7.1K |
| 新西兰 | 2 | $6.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 2 | $778 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | 14 | $156.8K | 色织棉布、男棉裤 |
| Rodda & Gunn UK Ltd. | 英国 | 8 | $103.8K | 男棉裤、其他纺织夹克 |
| Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $45.4K | 男棉裤、针织头饰 |
| Rodda & Gunn USA Inc. | 越南 | 3 | $14.8K | 家具配件、贱金属帽架 |
| Rodda & Gunn Netherlands B.V. | 荷兰 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他木家具 |
| Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | 1 | $5.8K | 男棉裤、非LED灯具及发光标志 |
| RODD & GUNN CANADA LIMITED | 2 | $778 | 针织头饰、男棉裤 | |
| b054cf96a3e41deffe54edd4455e7ce2 | 1 | $300 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | RODD & GUNN UK LTD | 英国 | $364 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | RODD & GUNN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $456 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | RODD & GUNN UK LTD | 英国 | $2.7K |
| 2026-03-14 | 家具配件 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $180 |
| 2026-03-05 | 非木制家具件 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $144 |
| 2026-02-06 | 非木制家具件 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $336 |
| 2026-02-06 | 贱金属装饰品 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $80 |
| 2026-02-06 | 非办公金属家具 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $300 |
| 2026-02-06 | 非木制家具件 | Rodda & Gunn USA Inc. | 美国 | $1.1K |