Phacogen Medical Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y DượC PHACOGEN
23
进口笔数
0
出口笔数
$774.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109640978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSQBCJ3 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Tầng G2, nhà B4 Kim Liên, đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC PHACOGEN |
| 企业英文名称 | PHACOGEN MEDICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng G2, nhà B4 Kim Liên, đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02462660123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,783.6831亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $711.7K |
| 英国 | 2 | $46.7K |
| 中国 | 1 | $16.1K |
| 新加坡 | 1 | $194 |
| 日本 | 1 | $10 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitrolife Sweden AB | 美国 | 12 | $603.7K | 医用导管、其他诊断试剂 |
| CooperSurgical Fertility Solutions | 荷兰 | 5 | $90.0K | 其他塑料制品 |
| YourGene Health (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.1K | 其他诊断试剂、980200 |
| CooperSurgical | 荷兰 | 1 | $18.0K | 培养基、其他医疗器具 |
| Wuhan Ammunition Life Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| National Institute for Biological Standards and Control | 英国 | 1 | $561 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | 1 | $194 | 培养基、非轻质石油 |
| Igenomix Japan K.K. | 日本 | 1 | $10 | 其他塑料制品 |
| Genes Laboratories | 韩国 | 1 | $1 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $10 |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | Vitrolife Sweden AB | 美国 | $36.5K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | COOPERSURGICAL FERTILITY SOLUTIONS | 美国 | $21.0K |
| 2025-11-25 | 诊断试剂 | Vitrolife Sweden AB | 美国 | $43.8K |
| 2025-11-05 | 诊断试剂 | Vitrolife Sweden AB | 美国 | $43.8K |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | COOPERSURGICAL FERTILITY SOLUTIONS | 美国 | $15.0K |
| 2025-10-21 | 诊断试剂 | WUHAN AMMUNITION LIFE TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 诊断试剂 | WUHAN AMMUNITION LIFE TECH CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-21 | 诊断试剂 | WUHAN AMMUNITION LIFE TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-21 | 诊断试剂 | WUHAN AMMUNITION LIFE TECH CO LTD | 中国 | $1.6K |