SUNNY FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LI
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702805794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAR23H6 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 164, đường Nguyễn Chí Thanh, khu phố Thạnh Hòa A, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẬN HÀNH QUẢN LÍ VÀ DỊCH VỤ CHUNG CƯ SUNNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164, đường Nguyễn Chí Thanh, khu phố Thạnh Hòa A, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84869994563 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $1.12M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $49.8K |
| 2024-01-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.5K |
| 2023-12-15 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.6K |
| 2023-12-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $82.8K |
| 2023-12-12 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.0K |
| 2023-12-12 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.0K |
| 2023-12-12 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.0K |
| 2023-12-12 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $83.0K |
| 2023-12-12 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.0K |
| 2023-10-30 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.9K |