NGUYET PHU NHAI CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYệT PHù NHAI
32
进口笔数
0
出口笔数
$206.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317838633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYGAXJ7 |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | 34 Đường 21, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỆT PHÙ NHAI |
| 企业英文名称 | NGUYET PHU NHAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933967639 |
| 邮箱 | nguyetphunhai.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252321 | 白水泥 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $206.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | 9 | $76.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 3 | $24.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| FUJIANG ANESSION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $17.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TILEND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 4 | $17.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FOSHAN SIDINO BLDG MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 3 | $15.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| PUJIANG ANESSION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $11.9K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| JIANGXI MECROWN TC CO LTD | 中国 | 2 | $10.1K | 土方机械零件、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FOSHAN HENG GUANG XIN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| GUANGDONG DEER INTERNTIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ZIBO HONOR CERAMIC CO LTD | 中国 | 2 | $6.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO TRUST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO TRUST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO HONOR CERAMIC CO LTD | 中国 | $2.4K |