BLUEWELL LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUEWELL
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$244.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318114143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U0AGD6 |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | G-310, Tầng 03, Khu Phức Hợp The Manor Officetel, 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUEWELL |
| 企业英文名称 | BLUEWELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ - Văn phòng (Officetel) số 23.01, Tầng 23, Lô G, Chung cư The Manor 2, 89 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0812770098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $192.9K |
| 越南 | 1 | $51.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANA FOOD CO LTD | 韩国 | 4 | $192.9K | 其他糖混合物、膨化谷物食品 |
| HANA FOOD CO LTD | 越南 | 1 | $51.9K | 其他糖混合物 |
| M I INDUSTRY CO., LTD | 5 | $30 | 其他鱼制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他糖混合物 | HANA FOOD CO LTD | 韩国 | $46.7K |
| 2026-03-26 | 其他冷冻鱼 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $1 |
| 2026-03-26 | 其他冷冻鱼 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $1 |
| 2026-03-26 | 其他冷冻鱼 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $2 |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $1 |
| 2026-03-26 | 保藏虾制品 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $1 |
| 2026-03-02 | 高淀粉甘薯 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $3 |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $2 |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $1 |
| 2026-02-04 | 其他鱼制品 | M I INDUSTRY CO., LTD | — | $0 |