KainTech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAINTECH
1
进口笔数
70
出口笔数
$1
进口金额
$299.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-08-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316516030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4V982R |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | 27/26 Phan Sào Nam, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAINTECH |
| 企业英文名称 | KAINTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/26 Phan Sào Nam, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84937201930 |
| 邮箱 | quockhanh@kaintech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $299.8K |
| 日本 | 1 | $104 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIDEKI KUMAGAI | 日本 | 1 | $1 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $299.8K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $104 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 商业广告材料 | HIDEKI KUMAGAI | 日本 | $1 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 1000伏以下插头插座 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-08-20 | 60伏以下继电器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-08-20 | 其他电气开关 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-08-20 | 其他电气开关 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-08-20 | 第90章仪器零件 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-08-20 | 60伏以下继电器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-08-20 | 60伏以下继电器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-08-20 | 非CRT显示器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $943 |
| 2024-08-20 | 60伏以下继电器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-08-20 | 60伏以下继电器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |