SAMD Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 965 笔 · 主营 染色尼龙织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUBASA WORKS HANOI

965
进口笔数
418
出口笔数
$20.36M
进口金额
$33.16M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 5 笔2023-09进口 $153.2K · 18 笔出口 $204.6K · 8 笔2023-10进口 $82.2K · 14 笔出口 $155.7K · 9 笔2023-11进口 $882.8K · 20 笔出口 $806.5K · 6 笔2023-12进口 $104.6K · 16 笔出口 $617.7K · 6 笔2024-01进口 $355.5K · 19 笔出口 $651.2K · 9 笔2024-02进口 $647.2K · 16 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $806.3K · 40 笔出口 $208.2K · 6 笔2024-04进口 $456.1K · 24 笔出口 $521.4K · 10 笔2024-05进口 $645.3K · 43 笔出口 $703.3K · 10 笔2024-06进口 $42.5K · 12 笔出口 $640.7K · 6 笔2024-07进口 $178.9K · 22 笔出口 $892.1K · 22 笔2024-08进口 $603.4K · 44 笔出口 $1.28M · 18 笔2024-09进口 $368.9K · 32 笔出口 $180.2K · 8 笔2024-10进口 $190.8K · 31 笔出口 $849.0K · 27 笔2024-11进口 $121.9K · 22 笔出口 $1.30M · 21 笔2024-12进口 $246.5K · 23 笔出口 $1.33M · 18 笔2025-01进口 $2.20M · 38 笔出口 $2.53M · 19 笔2025-02进口 $1.14M · 49 笔出口 $526.5K · 8 笔2025-03进口 $386.7K · 38 笔出口 $338.2K · 7 笔2025-04进口 $180.1K · 25 笔出口 $1.40M · 17 笔2025-05进口 $341.0K · 23 笔出口 $1.94M · 15 笔2025-06进口 $575.0K · 17 笔出口 $2.05M · 10 笔2025-07进口 $969.6K · 24 笔出口 $1.08M · 17 笔2025-08进口 $1.20M · 37 笔出口 $100.7K · 2 笔2025-09进口 $471.2K · 17 笔出口 $371.7K · 15 笔2025-10进口 $348.3K · 21 笔出口 $644.8K · 10 笔2025-11进口 $967.5K · 31 笔出口 $1.74M · 7 笔2025-12进口 $416.6K · 27 笔出口 $1.49M · 12 笔2026-01进口 $232.6K · 23 笔出口 $2.52M · 10 笔2026-02进口 $767.5K · 19 笔出口 $1.44M · 6 笔2026-03进口 $890.0K · 26 笔出口 $296.6K · 4 笔2026-04进口 $2.34M · 18 笔出口 $1.34M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 5 笔2023-09进口 $153.2K · 18 笔出口 $204.6K · 8 笔2023-10进口 $82.2K · 14 笔出口 $155.7K · 9 笔2023-11进口 $882.8K · 20 笔出口 $806.5K · 6 笔2023-12进口 $104.6K · 16 笔出口 $617.7K · 6 笔2024-01进口 $355.5K · 19 笔出口 $651.2K · 9 笔2024-02进口 $647.2K · 16 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $806.3K · 40 笔出口 $208.2K · 6 笔2024-04进口 $456.1K · 24 笔出口 $521.4K · 10 笔2024-05进口 $645.3K · 43 笔出口 $703.3K · 10 笔2024-06进口 $42.5K · 12 笔出口 $640.7K · 6 笔2024-07进口 $178.9K · 22 笔出口 $892.1K · 22 笔2024-08进口 $603.4K · 44 笔出口 $1.28M · 18 笔2024-09进口 $368.9K · 32 笔出口 $180.2K · 8 笔2024-10进口 $190.8K · 31 笔出口 $849.0K · 27 笔2024-11进口 $121.9K · 22 笔出口 $1.30M · 21 笔2024-12进口 $246.5K · 23 笔出口 $1.33M · 18 笔2025-01进口 $2.20M · 38 笔出口 $2.53M · 19 笔2025-02进口 $1.14M · 49 笔出口 $526.5K · 8 笔2025-03进口 $386.7K · 38 笔出口 $338.2K · 7 笔2025-04进口 $180.1K · 25 笔出口 $1.40M · 17 笔2025-05进口 $341.0K · 23 笔出口 $1.94M · 15 笔2025-06进口 $575.0K · 17 笔出口 $2.05M · 10 笔2025-07进口 $969.6K · 24 笔出口 $1.08M · 17 笔2025-08进口 $1.20M · 37 笔出口 $100.7K · 2 笔2025-09进口 $471.2K · 17 笔出口 $371.7K · 15 笔2025-10进口 $348.3K · 21 笔出口 $644.8K · 10 笔2025-11进口 $967.5K · 31 笔出口 $1.74M · 7 笔2025-12进口 $416.6K · 27 笔出口 $1.49M · 12 笔2026-01进口 $232.6K · 23 笔出口 $2.52M · 10 笔2026-02进口 $767.5K · 19 笔出口 $1.44M · 6 笔2026-03进口 $890.0K · 26 笔出口 $296.6K · 4 笔2026-04进口 $2.34M · 18 笔出口 $1.34M · 14 笔

工商档案

企业注册号0107765139
企查查编码QVN38PWHQD
成立日期2017-03-16
联系地址Nhà số 1, ngách 19, ngõ 143, phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUBASA WORKS HANOI
企业英文名称TSUBASA WORKS HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 1, ngách 19, ngõ 143, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.)
电话+84948056785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
960719其他拉链
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
960610扣件及零件
960720拉链零件
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
611030化纤针织服装
620343男式化纤裤
620342男棉裤
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
620520棉质衬衫
620130男式棉大衣
610130男式针织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国381$6.76M
英国14$4.67M
韩国155$2.85M
中国香港106$2.57M
越南146$1.11M
中国台湾69$848.2K
美国18$491.7K
意大利49$404.8K
比利时4$269.7K
法国4$125.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国63$7.25M
瑞典90$6.00M
英国46$3.14M
波兰31$2.95M
德国24$2.19M
意大利39$2.11M
瑞士11$2.09M
荷兰23$1.75M
越南18$1.40M
芬兰10$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国679$12.85M染色尼龙织物、非织造标签
Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国247$7.44M塑料衣着附件、染色尼龙织物
CONG TY TNHH HI-TECH J & B VIET NAM (MST: 3702490537)越南1$51.7K染色化纤长丝布、印花化纤长丝布
Blurr Korea Co., Ltd.韩国1$8.9K其他拉链、合成纤维缝纫线
CONG TY CO PHAN MIRAE (MST: 3700393217)越南1$3.2K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Aerogel Technologies Corporation韩国8$2.4K人造纤维无纺布、其他服装配件
DNS Alpha EMEA GmbH德国3$1.2K塑料涂层织物、染色合成针织布
Double Eye International Co., Ltd.日本11$971其他拉链、塑料纽扣
Belstaff International英国2$159男式化纤大衣、男式合成纤维夹克
Snickers Production Latvia SIA拉脱维亚3$125其他服装配件、印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国376$31.97M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国35$978.3K其他拉链、男式化纤大衣
Tsubasa Korea Co., Ltd.3$106.8K其他人造窄幅布、其他绳缆
Tanaz Fashions Ltd.孟加拉国2$79.7K彩色牛仔布、金属拉链
Madex S.r.l.越南1$12.9K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Tanaz Fashion Ltd.孟加拉国1$4.4K聚氨酯纺织物、彩色牛仔布
MSA Co., Ltd.1$2.0K鸟类羽毛及部件、尼龙聚酰胺织物
Finisterre英国2$662男式毛呢大衣、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 965)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属扣件TSUBASA KOREA CO LTD中国香港$131
2026-04-28贱金属扣件TSUBASA KOREA CO LTD中国香港$131
2026-04-27扣件及零件TSUBASA KOREA CO LTD中国香港$68
2026-04-27拉链零件TSUBASA KOREA CO LTD中国$100
2026-04-27拉链零件TSUBASA KOREA CO LTD中国$100
2026-04-27扣件及零件TSUBASA KOREA CO LTD中国香港$68
2026-04-24其他人造窄幅布TSUBASA KOREA CO LTD中国台湾$36
2026-04-24其他人造窄幅布TSUBASA KOREA CO LTD中国台湾$36
2026-04-23装饰流苏TSUBASA KOREA CO LTD越南$292
2026-04-23装饰流苏TSUBASA KOREA CO LTD越南$32

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤女式大衣Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$792
2026-04-27化纤针织服装Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$160.2K
2026-04-27化纤女式大衣Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-27化纤针织服装Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$985
2026-04-27化纤针织服装Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$28.3K
2026-04-27男式化纤大衣Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$860
2026-04-27男式化纤大衣Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-27化纤针织服装Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-04-23男式化纤大衣Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-23化纤女式大衣Tsubasa Korea Co., Ltd.韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

SAMD Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →