Pinctadali Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 竹地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XANH ALI VIệT NAM

71
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-08
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.7K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102461842
企查查编码QVNTRKF0FS
成立日期2007-11-01
联系地址Số 28 ngách 43/33 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XANH ALI VIỆT NAM
企业英文名称ALI VIET NAM GREEN MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28 ngách 43/33 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话+842439112288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441873竹地板
830249贱金属配件
441875多层木地板
441233薄硬木胶合板
441899其他木制细木工品
391890塑料地板
441193高密度纤维板
441891竹制建筑细木工
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
441873竹地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$1.49M
越南4$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Zhuanghe Bamboo Technology Co., Ltd.中国34$922.5K竹地板、贱金属配件
Wuxi Maxforest International Trade Co., Ltd.中国25$488.2K竹地板、贱金属配件
Zhejiang Orson Building Material Co., Ltd.中国3$43.5K竹地板、贱金属配件
Zhejiang Zaian Material Co., Ltd.中国2$21.4K竹地板
Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd.中国2$9.7K成形木材/竹材、竹胶合板
Zhejiang Jiahe Bamboo Technology Co., Ltd.中国1$7.5K竹地板、其他木制细木工品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南4$5.9K其他木制细木工品、多层木地板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lach Theany柬埔寨1$2.6K其他塑料建材、竹地板

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$719
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$360
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$719
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-17竹地板WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$360

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08竹地板LACH THEANY柬埔寨$2.6K

相关企业 · 同类产品

Pinctadali Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →