Pinctadali Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 竹地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XANH ALI VIệT NAM
71
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-08
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102461842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRKF0FS |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Số 28 ngách 43/33 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XANH ALI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALI VIET NAM GREEN MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngách 43/33 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +842439112288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441873 | 竹地板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441873 | 竹地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.49M |
| 越南 | 4 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhuanghe Bamboo Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $922.5K | 竹地板、贱金属配件 |
| Wuxi Maxforest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $488.2K | 竹地板、贱金属配件 |
| Zhejiang Orson Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.5K | 竹地板、贱金属配件 |
| Zhejiang Zaian Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 竹地板 |
| Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| Zhejiang Jiahe Bamboo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 竹地板、其他木制细木工品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他木制细木工品、多层木地板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lach Theany | 柬埔寨 | 1 | $2.6K | 其他塑料建材、竹地板 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 竹地板 | WUXI MAXFOREST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 竹地板 | LACH THEANY | 柬埔寨 | $2.6K |