Tien Thinh Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tiến Thịnh Phát
97
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201581964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAA1Q16 |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 5K Trần Hưng Đạo, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN THINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 5K Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253821028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071232 | 干木耳 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $3.66M |
| 中国 | 40 | $684.2K |
| 美国 | 2 | $365.2K |
| 阿根廷 | 1 | $15.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krishna Traders | 印度 | 15 | $1.09M | 其他食用蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 10 | $818.1K | 去壳花生、干芸豆 |
| Kirit Traders | 印度 | 10 | $621.2K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 7 | $509.0K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Paras Industries | 印度 | 4 | $236.9K | 去壳花生、电磁装置 |
| Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $228.8K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.8K | 干木耳、干香菇 |
| Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 鲜大蒜、根茎类蔬菜 |
| Fujian Yanxi Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.3K | 干木耳、干香菇 |
| Tsingmai International Corporation | 中国 | 4 | $60.3K | 干木耳、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食用蔬菜 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $21.2K |
| 2026-04-07 | 其他食用蔬菜 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $21.2K |
| 2026-03-19 | 干木耳 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-19 | 干木耳 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | MEGHA AROMATICS | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | MEGHA AROMATICS | 印度 | $702 |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | MEGHA AROMATICS | 印度 | $8.8K |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | MEGHA AROMATICS | 印度 | $828 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | MEGHA AROMATICS | 印度 | $255 |
| 2026-03-17 | 燃烧类香料 | MEGHA AROMATICS | 印度 | $7.7K |