Tien Thinh Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tiến Thịnh Phát

97
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $634.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $510.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $454.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $600.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $634.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $273.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $510.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $454.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $600.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $634.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $273.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201581964
企查查编码QVNJAA1Q16
成立日期2014-11-07
联系地址Tầng 2, số 5K Trần Hưng Đạo, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN THỊNH PHÁT
企业英文名称TIEN THINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 5K Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253821028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071232干木耳
070690根茎类蔬菜
120190非种用大豆
121299其他食用蔬菜
330741燃烧类香料
071234干香菇
071331干绿豆
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度53$3.66M
中国40$684.2K
美国2$365.2K
阿根廷1$15.3K
印度尼西亚1$5.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krishna Traders印度15$1.09M其他食用蔬菜、鲜洋葱青葱
Kandiyar Incorporation印度10$818.1K去壳花生、干芸豆
Kirit Traders印度10$621.2K去壳花生、芝麻籽
Devdeep Nuts印度7$509.0K去壳花生、干鹰嘴豆
Paras Industries印度4$236.9K去壳花生、电磁装置
Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd.中国13$228.8K干木耳、干杂蘑菇
Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd.中国7$142.8K干木耳、干香菇
Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd.中国4$97.5K鲜大蒜、根茎类蔬菜
Fujian Yanxi Food Co., Ltd.中国6$77.3K干木耳、干香菇
Tsingmai International Corporation中国4$60.3K干木耳、糖果

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食用蔬菜BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$21.2K
2026-04-07其他食用蔬菜BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$21.2K
2026-03-19干木耳FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$25.6K
2026-03-19干木耳FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$25.6K
2026-03-17燃烧类香料MEGHA AROMATICS印度$4.0K
2026-03-17燃烧类香料MEGHA AROMATICS印度$702
2026-03-17燃烧类香料MEGHA AROMATICS印度$8.8K
2026-03-17燃烧类香料MEGHA AROMATICS印度$828
2026-03-17其他钢铁制品MEGHA AROMATICS印度$255
2026-03-17燃烧类香料MEGHA AROMATICS印度$7.7K

相关企业 · 同类产品

Tien Thinh Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →