Kendax Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENDAX VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$159.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107911478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH7D28F |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Lô 3, Đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENDAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENDAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U3L75 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84971290808 |
| 邮箱 | congtykendax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $159.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $159.1K | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-07-03 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-07-03 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-07-03 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-07-03 | 高密度纤维板(非MDF) | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2025-06-17 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-06-17 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $13.8K |
| 2025-06-17 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-06-17 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $13.8K |
| 2025-06-17 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $22.2K |