Tai Yi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 8425机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAI YI VIệT NAM

20
进口笔数
1
出口笔数
$459.1K
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901818468
企查查编码QVNU986YMD
成立日期2015-12-21
联系地址Nhà ông Trần Văn Lương, tổ dân phố Nhân Thắng, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAI YI VIỆT NAM
企业英文名称TAI YI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Trần Văn Lương, tổ dân phố Nhân Thắng, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842396568691
邮箱vntaiyi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8431108425机械零件
842511电动滑轮提升机
848340齿轮及变速器
843149土方机械零件
853810电气装置零件
843139机械零件
830140其他金属锁
841939工业干燥机
846693机床零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
8431108425机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$364.9K
中国台湾5$94.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$35.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOPRIT Co., Ltd.中国7$401.8K土方机械零件、8425机械零件
Han Global Trading Ltd.中国2$19.9K电气装置零件
Jiangyin Kaituo Crane Co., Ltd.中国4$15.6K电动滑轮提升机
Shijiazhuang Jipeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$13.2K7mm以下铝合金丝、铸铁管材
Changzhou Kangchuang Port Machinery Co., Ltd.中国3$6.1K齿轮及变速器、离合器联轴器
Shaanxi Yugong Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$2.5K土方机械零件、电气装置零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOPRIT Co., Ltd.中国1$35.7K8425机械零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业干燥机TOPRIT CO LTD中国$142.5K
2026-04-23工业干燥机TOPRIT CO LTD中国$142.5K
2026-03-23离合器联轴器CHANGZHOU KANGCHUANG PORT MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2025-09-26电动滑轮提升机JIANGYIN KAITUO CRANE CO LTD中国$4.1K
2025-08-06齿轮及变速器CHANGZHOU KANGCHUANG PORT MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2025-08-018425机械零件TOPRIT CO LTD中国台湾$1.1K
2025-08-018425机械零件TOPRIT CO LTD中国台湾$1.9K
2024-06-27电气装置零件HAN GLOBAL TRADING LTD中国$9.9K
2024-04-228425机械零件TOPRIT CO LTD中国台湾$19.9K
2024-04-20电动滑轮提升机JIANGYIN KAITUO CRANE CO LTD中国$2.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-318425机械零件TOPRIT CO LTD中国台湾$15.8K
2024-12-318425机械零件TOPRIT CO LTD中国台湾$19.9K

相关企业 · 同类产品

Tai Yi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →