Tai Yi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAI YI VIệT NAM
20
进口笔数
1
出口笔数
$459.1K
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901818468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU986YMD |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Văn Lương, tổ dân phố Nhân Thắng, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAI YI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAI YI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Văn Lương, tổ dân phố Nhân Thắng, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842396568691 |
| 邮箱 | vntaiyi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $364.9K |
| 中国台湾 | 5 | $94.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPRIT Co., Ltd. | 中国 | 7 | $401.8K | 土方机械零件、8425机械零件 |
| Han Global Trading Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 电气装置零件 |
| Jiangyin Kaituo Crane Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.6K | 电动滑轮提升机 |
| Shijiazhuang Jipeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 7mm以下铝合金丝、铸铁管材 |
| Changzhou Kangchuang Port Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Shaanxi Yugong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 土方机械零件、电气装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPRIT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | TOPRIT CO LTD | 中国 | $142.5K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | TOPRIT CO LTD | 中国 | $142.5K |
| 2026-03-23 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU KANGCHUANG PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-26 | 电动滑轮提升机 | JIANGYIN KAITUO CRANE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-06 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU KANGCHUANG PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-01 | 8425机械零件 | TOPRIT CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 8425机械零件 | TOPRIT CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-06-27 | 电气装置零件 | HAN GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-04-22 | 8425机械零件 | TOPRIT CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |
| 2024-04-20 | 电动滑轮提升机 | JIANGYIN KAITUO CRANE CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 8425机械零件 | TOPRIT CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2024-12-31 | 8425机械零件 | TOPRIT CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |