Doan Ket War Invalids Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Binh Đoàn Kết
1
进口笔数
4
出口笔数
$13.1K
进口金额
$22.5K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700478922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXA7RMN |
| 成立日期 | 2004-01-13 |
| 联系地址 | Tổ 32, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG BINH ĐOÀN KẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 32, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84333860736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 560721 | 龙舌兰纤维绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.6K |
| 中国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $13.1K | 染色聚酯布、聚酯混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 4 | $22.5K | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 机织标签 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $92 |
| 2025-07-28 | 染色聚酯布 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-07-28 | 聚酯混纺布 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-28 | 纱线及绳制品 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-28 | 龙舌兰纤维绳 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $13 |
| 2025-07-28 | 染色聚酯布 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $145 |
| 2025-07-28 | 窄幅弹性织物 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $205 |
| 2025-07-28 | 染色聚酯布 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $639 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 化纤针织服装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $127 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-13 | 化纤针织服装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $503 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-13 | 女式化纤套装 | HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $589 |