Doan Ket War Invalids Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Binh Đoàn Kết

1
进口笔数
4
出口笔数
$13.1K
进口金额
$22.5K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号5700478922
企查查编码QVNAXA7RMN
成立日期2004-01-13
联系地址Tổ 32, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG BINH ĐOÀN KẾT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 32, khu Hòa Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话+84333860736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
551512聚酯混纺布
560721龙舌兰纤维绳
560900纱线及绳制品
580620窄幅弹性织物
580710机织标签

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
610423女式化纤套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$16.6K
中国1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港1$13.1K染色聚酯布、聚酯混纺布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港4$22.5K化纤针织服装、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28机织标签HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$92
2025-07-28染色聚酯布HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$9.5K
2025-07-28聚酯混纺布HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$2.5K
2025-07-28纱线及绳制品HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$5
2025-07-28龙舌兰纤维绳HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$13
2025-07-28染色聚酯布HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$145
2025-07-28窄幅弹性织物HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$205
2025-07-28染色聚酯布HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$639

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$1.2K
2025-11-13化纤针织服装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$127
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589
2025-11-13化纤针织服装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$503
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589
2025-11-13女式化纤套装HONG KONG YUNSHANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$589

相关企业 · 同类产品

Doan Ket War Invalids Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →