An Phu Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN PHú KHANG
57
进口笔数
0
出口笔数
$644.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001232647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWABH7MP |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Số 79A đường Nguyễn Văn Năng, tổ 10, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | AN PHU KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô diện tích 14.853m2, Cụm Công nghiệp Phong phú, Đường Quách Đình Bảo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84974427022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $641.5K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $288.4K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Zhejiang Huikang Medicinal Articles Co., Ltd. | 中国 | 20 | $135.6K | 医用粘性敷料、自粘纸板 |
| Jieyang Machanical International Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 注塑机、初级形态聚氯乙烯 |
| Henan Yuehe Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 医用粘性敷料、处理纺织物 |
| Wenzhou Forbona Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他橡胶带、棉絮制品 |
| Beijing Jiuding Qichuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 纸张切割机 |
| Gaobeidian Prises Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hebei Kangji Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 棉絮制品、医用敷料 |
| Beijing Jinhua Ke Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HENAN YUEHE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HENAN YUEHE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-30 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 处理纺织物 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-30 | 自粘纸板 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 自粘纸板 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-30 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $789 |