CERTO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CERTO
17
进口笔数
0
出口笔数
$289.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401851449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15VSG7J |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | 34 Hùng Vương, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CERTO |
| 企业英文名称 | CERTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Hùng Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0905831189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $289.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $274.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-02 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-02 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan More Luck Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |