VTP Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ VTP
30
进口笔数
0
出口笔数
$338.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317263914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2FNQYB |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 18/4 Đường Xa Lộ Hà Nội,Tổ 5, Khu Phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ VTP |
| 企业英文名称 | VTP EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Đường số 12, Khu Phố 6, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0917578779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $338.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ligong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 30 | $338.6K | 土方机械零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-11 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁链 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-11 | 非螺纹钢销 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-11 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI LIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |