Da Khoa Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Đa Khoa
6
进口笔数
0
出口笔数
$123.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104104701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA5624X |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Phòng 205 Nhà C9B, ngõ 19 Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐA KHOA |
| 企业英文名称 | DA KHOA TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7A, Packexim I, ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | 02437449076 |
| 邮箱 | info@dakhoa.vn |
| 传真 | 02437449077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $123.6K |
| 欧盟 | 1 | $164 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neikich GM Corp | 新加坡 | 1 | $77.8K | 麦角生物碱、电离辐射检测仪 |
| Alfa Wassermann B.V. | 荷兰 | 4 | $43.8K | 过滤净化器零件、其他润滑剂 |
| Rame-Hart Inc. | 美国 | 1 | $1.6K | 高压塑料软管、塑料管 |
| Alfa Wassermann B.V. | 美国 | 1 | $408 | 过滤净化器零件、防冻制剂 |
| Alfa Wassermann B.V. | 欧盟 | 1 | $164 | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 可互换冲压工具 | RAME-HART, INC. | 美国 | $331 |
| 2025-08-13 | 可互换冲压工具 | RAME-HART, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2025-07-23 | 离心机零件 | ALFA WASSERMANN B.V. | 美国 | $37.7K |
| 2025-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $24.5K |
| 2025-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $3.1K |
| 2025-03-14 | 离合器联轴器 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $5.7K |
| 2025-03-14 | 离心机零件 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $3.9K |
| 2025-03-14 | 离心机零件 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $3.9K |
| 2025-03-14 | 液体过滤机械 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $212 |
| 2025-03-14 | 离合器联轴器 | NEIKICH GM CORP | 美国 | $11.9K |