World Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH WORLD CHEMICAL

82
进口笔数
198
出口笔数
$4.06M
进口金额
$3.68M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.8K · 2 笔出口 $131.8K · 7 笔2023-10进口 $80.3K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-11进口 $135.4K · 3 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-12进口 $223.8K · 3 笔出口 $105.0K · 5 笔2024-01进口 $251.8K · 5 笔出口 $141.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2024-03进口 $309.1K · 4 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $102.1K · 5 笔2024-05进口 $173.0K · 3 笔出口 $81.0K · 7 笔2024-06进口 $352 · 1 笔出口 $144.7K · 9 笔2024-07进口 $97.0K · 2 笔出口 $81.6K · 4 笔2024-08进口 $82.6K · 1 笔出口 $138.3K · 9 笔2024-09进口 $104.5K · 4 笔出口 $104.7K · 4 笔2024-10进口 $174.6K · 2 笔出口 $181.4K · 10 笔2024-11进口 $125.3K · 3 笔出口 $135.5K · 6 笔2024-12进口 $172.1K · 3 笔出口 $122.4K · 6 笔2025-01进口 $105.1K · 1 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-02进口 $90.4K · 6 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-03进口 $138.8K · 3 笔出口 $111.6K · 5 笔2025-04进口 $144.9K · 3 笔出口 $80.5K · 4 笔2025-05进口 $109.1K · 1 笔出口 $78.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2025-07进口 $132.6K · 2 笔出口 $112.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $110.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 6 笔2025-11进口 $67.8K · 3 笔出口 $95.7K · 6 笔2025-12进口 $98.4K · 1 笔出口 $108.4K · 7 笔2026-01进口 $46.7K · 1 笔出口 $126.9K · 7 笔2026-02进口 $192.1K · 4 笔出口 $39.5K · 4 笔2026-03进口 $107.7K · 3 笔出口 $120.2K · 6 笔2026-04进口 $193.2K · 3 笔出口 $147.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.8K · 2 笔出口 $131.8K · 7 笔2023-10进口 $80.3K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-11进口 $135.4K · 3 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-12进口 $223.8K · 3 笔出口 $105.0K · 5 笔2024-01进口 $251.8K · 5 笔出口 $141.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2024-03进口 $309.1K · 4 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $102.1K · 5 笔2024-05进口 $173.0K · 3 笔出口 $81.0K · 7 笔2024-06进口 $352 · 1 笔出口 $144.7K · 9 笔2024-07进口 $97.0K · 2 笔出口 $81.6K · 4 笔2024-08进口 $82.6K · 1 笔出口 $138.3K · 9 笔2024-09进口 $104.5K · 4 笔出口 $104.7K · 4 笔2024-10进口 $174.6K · 2 笔出口 $181.4K · 10 笔2024-11进口 $125.3K · 3 笔出口 $135.5K · 6 笔2024-12进口 $172.1K · 3 笔出口 $122.4K · 6 笔2025-01进口 $105.1K · 1 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-02进口 $90.4K · 6 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-03进口 $138.8K · 3 笔出口 $111.6K · 5 笔2025-04进口 $144.9K · 3 笔出口 $80.5K · 4 笔2025-05进口 $109.1K · 1 笔出口 $78.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2025-07进口 $132.6K · 2 笔出口 $112.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $110.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 6 笔2025-11进口 $67.8K · 3 笔出口 $95.7K · 6 笔2025-12进口 $98.4K · 1 笔出口 $108.4K · 7 笔2026-01进口 $46.7K · 1 笔出口 $126.9K · 7 笔2026-02进口 $192.1K · 4 笔出口 $39.5K · 4 笔2026-03进口 $107.7K · 3 笔出口 $120.2K · 6 笔2026-04进口 $193.2K · 3 笔出口 $147.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500528881
企查查编码QVN2QXYS4R
成立日期2015-01-08
联系地址Cụm công nghiệp Hương Canh, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WORLD CHEMICAL
企业英文名称WORLD CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842113592539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本327.54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
8477908477机器零件
848079非注塑模具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
401031V肋传动带(60-180cm)
842240包装机械

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
391510乙烯聚合物废料
481910瓦楞纸箱
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔36$3.07M
韩国35$599.0K
沙特阿拉伯5$294.0K
新西兰1$52.0K
越南3$45.5K
中国2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国140$2.18M
日本58$1.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liu Fu Chemicals Co., Ltd.马来西亚39$3.25M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
A Pro Co., Ltd.韩国14$407.3K低密度聚乙烯、塑料管
Liu Fu Chemicals Co., Ltd.卡塔尔3$166.8K低密度聚乙烯
B & Tech Corp.韩国7$94.7K其他硼酸盐、高密度聚乙烯
Sein Corp.越南2$38.3K聚乙烯袋、金属丝加工机
Krofu韩国3$21.2K低密度聚乙烯
Ipchero Inc韩国3$21.2K低密度聚乙烯
Sunil Co., Ltd.韩国3$14.0K初级硅氧烷、低密度聚乙烯
Daemyung Integrated Materials Co., Ltd.韩国2$8.9K聚乙烯袋、其他塑料制品
Young Kwang Eng Co., Ltd.韩国2$4.5K低密度聚乙烯、可互换冲压工具

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takihyo Co., Ltd.越南59$1.51M聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Kforu韩国29$427.1K聚乙烯袋
Sein Corp.越南15$284.7K人造纺织袋、聚乙烯袋
Tifico Co., Ltd.韩国13$272.4K人造纺织袋、聚乙烯袋
2K Global Corp. Corporation韩国14$211.1K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
TJ Industry韩国9$120.8K非泡沫塑料片、聚丙烯塑料
Daemyung Integrated Materials Co., Ltd.韩国7$81.4K聚乙烯袋
Dong Hea Industry韩国6$70.9K聚乙烯袋
Goyang Mulsan Co., Ltd.韩国5$70.6KPP/PE编织袋、非泡沫塑料片
A Pro Co., Ltd.韩国6$55.5K聚乙烯袋、发动机点火零件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23低密度聚乙烯Sunil Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-23高密度聚乙烯B & TECH CORP韩国$16.0K
2026-04-23低密度聚乙烯LIU FU CHEMICALS CO LTD卡塔尔$76.8K
2026-04-23高密度聚乙烯B & TECH CORP韩国$16.0K
2026-04-23低密度聚乙烯LIU FU CHEMICALS CO LTD卡塔尔$76.8K
2026-04-23低密度聚乙烯Sunil Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-03-16低密度聚乙烯Ipchero Inc韩国$10.0K
2026-03-16低密度聚乙烯Krofu韩国$10.0K
2026-03-10低密度聚乙烯LIU FU CHEMICALS CO LTD卡塔尔$87.7K
2026-02-23低密度聚乙烯LIU FU CHEMICALS CO LTD卡塔尔$87.7K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋TJ INDUSTRY韩国$2.3K
2026-04-28聚乙烯袋TJ INDUSTRY韩国$3.2K
2026-04-28聚乙烯袋TJ INDUSTRY韩国$9.2K
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$4.3K
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$495
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$1.9K
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$990
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$390
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$925
2026-04-27聚乙烯袋TAKIHYO CO LTD日本$15.5K

相关企业 · 同类产品

World Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →