DG Stone Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 722 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DG STONE
722
进口笔数
4
出口笔数
$5.63M
进口金额
$55.8K
出口金额
2024-05-20
最近进口
2024-01-20
最近出口
79
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202126326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N88FJ1 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Số 101/231 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DG STONE |
| 企业英文名称 | DG STONE IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101/231 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 942979668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 514 | $3.55M |
| 中国 | 157 | $1.82M |
| 巴西 | 39 | $147.9K |
| 葡萄牙 | 3 | $39.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $27.6K |
| 意大利 | 1 | $17.0K |
| 伊朗 | 5 | $14.6K |
| 安哥拉 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $31.2K |
| 越南 | 2 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 377 | $2.24M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 35 | $271.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 21 | $250.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Inani Marbles & Industries Ltd. | 印度 | 28 | $249.5K | 简单切割花岗岩、加强石制瓦片 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $187.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $174.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $160.7K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Modi Stone | 印度 | 17 | $147.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $133.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Chandak Granite | 印度 | 14 | $57.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Stone Inc. | 加拿大 | 2 | $31.2K | 加强石制瓦片 |
| Berial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 加强石制瓦片 |
| Indian Motos S.A.C. | 越南 | 1 | $9.0K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 花岗岩制品 | MINERVA EXPORTS | 印度 | $5.2K |
| 2024-05-07 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 巴西 | $3.3K |
| 2024-04-19 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $2.9K |
| 2024-04-13 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.4K |
| 2024-04-01 | 花岗岩制品 | CHANDAK GRANITE | 印度 | $4.0K |
| 2024-04-01 | 花岗岩制品 | BHAKKAR MARBLES PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2024-03-21 | 非机动车零件 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-03-21 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $2.9K |
| 2024-03-21 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-21 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 加工大理石制品 | INDIAN MOTOS SAC RUC | 越南 | $9.0K |
| 2023-04-20 | 加强石制瓦片 | HS STONE INC | 加拿大 | $15.6K |
| 2023-04-20 | 加强石制瓦片 | HS STONE INC | 加拿大 | $15.6K |
| 2023-04-19 | 加强石制瓦片 | BERIAL CO LTD | 越南 | $15.6K |