Huyen Lam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HUYềN LâM
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$15.2K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301112448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16RSASA |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN LÂM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mới, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84972097999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 印刷电路、同轴电缆 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $894 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 塑料管件 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-11-30 | 阀门龙头 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-30 | 不锈钢管配件 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-11-30 | 不锈钢管配件 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2023-11-30 | 非泡沫塑料片 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-11-30 | 电热电阻器 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-11-30 | 其他合金钢条 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-11-30 | 自动断路器 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-11-30 | 焊接机零件 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-11-30 | 电热电阻器 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $44 |