Vietnam Mining Equipment Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị Mỏ VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$265.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108550986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N1CU4H |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Số 48 Thiên Đức, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ MỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MINING EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84934660184 |
| 邮箱 | vmejsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $129.6K |
| 泰国 | 6 | $98.6K |
| 美国 | 7 | $33.4K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $779 |
| 意大利 | 2 | $671 |
| 荷兰 | 2 | $559 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $98.6K | 机械零件、土方机械零件 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.3K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Shandong Guomao Guotai Reducer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.8K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | 3 | $14.6K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Bph Pump & Equipment Inc | 美国 | 3 | $10.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Centennial Equipment Co., Inc. | 美国 | 1 | $9.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shantou Korey Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Electric Automation Network S.L. | 西班牙 | 1 | $2.1K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-24 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $147 |