Vietnam Mining Equipment Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị Mỏ VIệT NAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$265.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108550986
企查查编码QVN9N1CU4H
成立日期2018-12-17
联系地址Số 48 Thiên Đức, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ MỎ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MINING EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84934660184
邮箱vmejsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$129.6K
泰国6$98.6K
美国7$33.4K
德国1$2.1K
英国1$779
意大利2$671
荷兰2$559

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rulmeca (Thailand) Co., Ltd.泰国6$98.6K机械零件、土方机械零件
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国4$97.3K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Shandong Guomao Guotai Reducer Co., Ltd.中国4$14.8K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Thinqk Pump Parts B.V.荷兰3$14.6K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd.中国1$14.1K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Bph Pump & Equipment Inc美国3$10.1K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Centennial Equipment Co., Inc.美国1$9.9K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Shantou Korey Automation Co., Ltd.中国1$3.1K静止变流器、电力控制板
Electric Automation Network S.L.西班牙1$2.1K其他电气开关、电器装置零件
GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国香港2$1.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$96
2026-04-24球面滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$152
2026-04-24滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$122
2026-04-24球面滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$67
2026-04-24滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$147
2026-04-24球面滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$546
2026-04-24球面滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-24滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$14
2026-04-24滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$161
2026-04-24滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$147

相关企业 · 同类产品

Vietnam Mining Equipment Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →