Viet Trung General Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP BìNH KHáNH

129
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $282.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $282.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317929087
企查查编码QVN3FGQE35
成立日期2023-07-13
联系地址Số 7 Đường Số 1, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP BÌNH KHÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường Số 1, Khu phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84925363700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品
391890塑料地板
940370塑料家具
732393不锈钢家用制品
940360其他木家具
420292其他塑纺箱盒
611595棉针织鞋袜
940350卧室木家具
940169木制座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$2.10M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国61$528.8K其他塑料制品、塑料家用制品
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南3$307.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国6$273.9K其他塑料制品、可调转椅
Fogang Dasan High Polymer Material Co., Ltd.中国3$146.2K聚合物基油漆、其他多硫化物
Yiwu Hongxu Import & Export Co., Ltd.中国7$96.9K玩具模型、硬挺纺织物
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$81.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd.中国4$53.5K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$51.3K加工大理石制品、其他钢铁制品
3127a400a0be946fd18004c1a498abd23$43.4K
Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd.中国4$27.6K其他钢铁结构体、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12棉针织鞋袜YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.9K
2026-04-12棉针织鞋袜YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.9K
2026-04-04贱金属脚轮HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$392
2026-04-04其他工业用纺织品HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-04滚珠轴承HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-04其他工业用纺织品HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-04其他擦亮剂HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.8K
2026-04-04机械零件HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$568
2026-04-04锂原电池HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-04机械零件HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung General Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →