Viet Trung General Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP BìNH KHáNH
129
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FGQE35 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Số 1, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP BÌNH KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường Số 1, Khu phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84925363700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $2.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 61 | $528.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $307.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $273.9K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Fogang Dasan High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.2K | 聚合物基油漆、其他多硫化物 |
| Yiwu Hongxu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.9K | 玩具模型、硬挺纺织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| 3127a400a0be946fd18004c1a498abd2 | 3 | $43.4K | ||
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 棉针织鞋袜 | YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-12 | 棉针织鞋袜 | YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-04 | 贱金属脚轮 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-04 | 其他工业用纺织品 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 其他工业用纺织品 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-04 | 其他擦亮剂 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-04 | 机械零件 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-04 | 锂原电池 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 机械零件 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |