TAN THANH AN PRODUCTION TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 650kVA-10,000kVA液浸变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Sản Xuất Tân Thành An
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.8K
进口金额
$13.8K
出口金额
2024-05-31
最近进口
2024-03-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308815894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNC83TM |
| 成立日期 | 2009-05-16 |
| 联系地址 | 100/12 Lê Liễu, Tổ 87, Khu phố 4, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SẢN XUẤT TÂN THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/12 Lê Liễu, Tổ 87, Khu phố 4, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84854444930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | 1 | $2.8K | 其他机器刀具、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | 1 | $13.8K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $13.8K |