Turtle Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
1
进口笔数
108
出口笔数
$1.6K
进口金额
$376.9K
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VACRK3 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Đội 4, Khu Viêm Xá, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TURTLE TECH |
| 企业英文名称 | TURTLE TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Khu Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84852461234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $376.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Kanglongxin Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 聚碳酸酯塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $376.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 聚碳酸酯塑料片 | Chengdu Kanglongxin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属永磁体 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |