Phuc Van Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC VậN THôNG
2
进口笔数
16
出口笔数
$67.7K
进口金额
$1.81M
出口金额
2024-12-05
最近进口
2025-10-16
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314455304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9DVPYP |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC VẬN THÔNG |
| 企业英文名称 | PHUC VAN THONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $39.7K |
| 中国台湾 | 1 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.67M |
| 越南 | 1 | $101.5K |
| 老挝 | 1 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Meixin Comb Brush Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 其他功能机器、其他单丝 |
| Li Peng Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $28.0K | 初级形态聚酰胺、染色聚酯布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jinhonghe Agro Foods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.20M | 干绿豆、干赤豆 |
| Qingdao Trajectory Intl Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.0K | 干赤豆、干绿豆 |
| Guangzhou Jiacheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.6K | 干赤豆 |
| Shandong Energy (Binzhou) Intelligent Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.5K | 木薯淀粉、未焙炒咖啡 |
| JJ (LN) Intl Trader Co., Ltd. | 越南 | 1 | $101.5K | 干绿豆 |
| JJ (LN) Intl Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 干赤豆、干绿豆 |
| Sukkarasri Export & Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $37.1K | 其他干豆类蔬菜、干赤豆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 初级形态聚酰胺 | LIPENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $28.0K |
| 2024-01-23 | 其他功能机器 | JIANGMEN MEIXIN COMB BRUSH MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-23 | 其他功能机器 | JIANGMEN MEIXIN COMB BRUSH MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-01-23 | 其他功能机器 | Jiangmen Meixin Comb Brush Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-23 | 其他功能机器 | Jiangmen Meixin Comb Brush Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2024-01-23 | 其他功能机器 | JIANGMEN MEIXIN COMB BRUSH MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 干绿豆 | JJ (LN) INTL TRADE CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-05-05 | 干赤豆 | GUANGZHOU JIACHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $131.6K |
| 2024-12-02 | 干赤豆 | FOSHAN JINHONGHE AGRO FOODS CO.,LTD | 中国 | $66.0K |
| 2024-11-28 | 干赤豆 | FOSHAN JINHONGHE AGRO FOODS CO.,LTD | 中国 | $66.0K |
| 2024-06-13 | 干赤豆 | QINGDAO TRAJECTORY INTL TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2023-10-27 | 干绿豆 | QINGDAO TRAJECTORY INTL TRADE CO LTD | 中国 | $105.8K |
| 2023-10-09 | 干绿豆 | FOSHAN JINHONGHE AGRO FOODS CO.,LTD | 中国 | $174.8K |
| 2023-10-09 | 干绿豆 | FOSHAN JINHONGHE AGRO FOODS CO.,LTD | 中国 | $106.3K |
| 2023-10-07 | 干赤豆 | FOSHAN JINHONGHE AGRO FOODS CO.,LTD | 中国 | $87.2K |
| 2023-10-07 | 干绿豆 | FOSHAN JINHONGHE AGRO FOODS CO.,LTD | 中国 | $175.0K |