Hung Phat Fruits Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,463 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRáI CâY HùNG PHáT

311
进口笔数
2,463
出口笔数
$8.48M
进口金额
$120.22M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
83
供应商数
158
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.7K · 3 笔出口 $362.3K · 8 笔2023-11进口 $222.0K · 9 笔出口 $1.89M · 52 笔2023-12进口 $289.5K · 9 笔出口 $1.49M · 46 笔2024-01进口 $241.1K · 9 笔出口 $1.66M · 58 笔2024-02进口 $68.9K · 4 笔出口 $2.19M · 67 笔2024-03进口 $273.7K · 8 笔出口 $3.07M · 89 笔2024-04进口 $72.8K · 3 笔出口 $2.04M · 67 笔2024-05进口 $168.9K · 5 笔出口 $40.37M · 93 笔2024-06进口 $357.1K · 7 笔出口 $2.49M · 72 笔2024-07进口 $163.1K · 10 笔出口 $2.76M · 70 笔2024-08进口 $117.9K · 10 笔出口 $2.04M · 58 笔2024-09进口 $153.6K · 8 笔出口 $1.83M · 53 笔2024-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-11进口 $310.7K · 13 笔出口 $1.70M · 49 笔2024-12进口 $109.9K · 9 笔出口 $1.34M · 39 笔2025-01进口 $270.7K · 8 笔出口 $2.10M · 59 笔2025-02进口 $163 · 2 笔出口 $1.83M · 64 笔2025-03进口 $108.6K · 7 笔出口 $1.88M · 56 笔2025-04进口 $215.8K · 9 笔出口 $1.83M · 61 笔2025-05进口 $279.7K · 6 笔出口 $1.53M · 50 笔2025-06进口 $281.9K · 9 笔出口 $1.64M · 60 笔2025-07进口 $101.5K · 7 笔出口 $1.86M · 62 笔2025-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $2.27M · 66 笔2025-09进口 $264.1K · 13 笔出口 $1.94M · 62 笔2025-10进口 $396.8K · 8 笔出口 $2.02M · 65 笔2025-11进口 $240.5K · 8 笔出口 $2.55M · 76 笔2025-12进口 $310.7K · 12 笔出口 $1.65M · 50 笔2026-01进口 $319.3K · 9 笔出口 $2.06M · 60 笔2026-02进口 $591.3K · 10 笔出口 $1.18M · 36 笔2026-03进口 $276.3K · 6 笔出口 $3.06M · 93 笔2026-04进口 $260.4K · 6 笔出口 $3.19M · 85 笔2026-05进口 $74.2K · 6 笔出口 $2.20M · 65 笔2026-06进口 $354.8K · 13 笔出口 $2.39M · 77 笔2026-07进口 $133.7K · 10 笔出口 $3.22M · 92 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.7K · 3 笔出口 $362.3K · 8 笔2023-11进口 $222.0K · 9 笔出口 $1.89M · 52 笔2023-12进口 $289.5K · 9 笔出口 $1.49M · 46 笔2024-01进口 $241.1K · 9 笔出口 $1.66M · 58 笔2024-02进口 $68.9K · 4 笔出口 $2.19M · 67 笔2024-03进口 $273.7K · 8 笔出口 $3.07M · 89 笔2024-04进口 $72.8K · 3 笔出口 $2.04M · 67 笔2024-05进口 $168.9K · 5 笔出口 $40.37M · 93 笔2024-06进口 $357.1K · 7 笔出口 $2.49M · 72 笔2024-07进口 $163.1K · 10 笔出口 $2.76M · 70 笔2024-08进口 $117.9K · 10 笔出口 $2.04M · 58 笔2024-09进口 $153.6K · 8 笔出口 $1.83M · 53 笔2024-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-11进口 $310.7K · 13 笔出口 $1.70M · 49 笔2024-12进口 $109.9K · 9 笔出口 $1.34M · 39 笔2025-01进口 $270.7K · 8 笔出口 $2.10M · 59 笔2025-02进口 $163 · 2 笔出口 $1.83M · 64 笔2025-03进口 $108.6K · 7 笔出口 $1.88M · 56 笔2025-04进口 $215.8K · 9 笔出口 $1.83M · 61 笔2025-05进口 $279.7K · 6 笔出口 $1.53M · 50 笔2025-06进口 $281.9K · 9 笔出口 $1.64M · 60 笔2025-07进口 $101.5K · 7 笔出口 $1.86M · 62 笔2025-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $2.27M · 66 笔2025-09进口 $264.1K · 13 笔出口 $1.94M · 62 笔2025-10进口 $396.8K · 8 笔出口 $2.02M · 65 笔2025-11进口 $240.5K · 8 笔出口 $2.55M · 76 笔2025-12进口 $310.7K · 12 笔出口 $1.65M · 50 笔2026-01进口 $319.3K · 9 笔出口 $2.06M · 60 笔2026-02进口 $591.3K · 10 笔出口 $1.18M · 36 笔2026-03进口 $276.3K · 6 笔出口 $3.06M · 93 笔2026-04进口 $260.4K · 6 笔出口 $3.19M · 85 笔2026-05进口 $74.2K · 6 笔出口 $2.20M · 65 笔2026-06进口 $354.8K · 13 笔出口 $2.39M · 77 笔2026-07进口 $133.7K · 10 笔出口 $3.22M · 92 笔

工商档案

企业注册号1201518548
企查查编码QVNWRV7HP9
成立日期2016-03-07
联系地址Lô 47-49-51 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRÁI CÂY HÙNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT FRUITS PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 47-49-51 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp
经营范围Xuất khẩu trái cây và các sản phẩm từ trái cây (Doanh nghiệp không tổ chức mạng lưới mua gom hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu) * Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842733854777
邮箱contact@andros-asia.com
传真+842733854777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,819.5718亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200799其他果仁制品
081120浆果及醋栗
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
081110冷冻草莓
170490糖果
392329非乙烯塑料袋
392310塑料包装箱
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
200931单一柑橘汁
200710果酱制品
200990混合果蔬汁
071080其他冷冻蔬菜
081120浆果及醋栗
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$4.76M
加拿大18$943.3K
波兰17$879.3K
法国36$498.5K
埃及8$289.6K
西班牙14$218.8K
塞尔维亚5$203.3K
智利8$153.6K
越南2$150.3K
德国11$140.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利99$41.19M
加拿大356$12.66M
美国293$10.46M
法国204$8.96M
瑞士193$7.08M
波兰146$5.35M
澳大利亚118$4.30M
俄罗斯102$4.12M
比利时103$3.78M
荷兰54$1.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Flod Pack Co., Ltd.中国23$890.6K聚乙烯袋
Qingdao Sinocrown Industry Co., Ltd.中国19$783.5K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Hebei Agrilinks Imp. & Exp. Co., Ltd.中国20$778.1K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Quadrum Foods Sp. z o.o.波兰11$599.9K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Beijing Andros Fruit Co., Ltd. Shanghai Branch中国18$525.3K改性淀粉、其他冷冻水果坚果
Beijing Andros Fruit Co., Ltd.中国27$453.0K其他果仁制品、果酱制品
Secure (Hong Kong) Packaging Co., Ltd.中国14$430.2K非乙烯塑料袋、塑料封口件
Andros法国20$307.7K其他果仁制品、柑橘类果酱
Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$270.7K冷冻草莓、冷冻豌豆
Gerson法国13$339糖果、瓦楞纸箱

下游采购商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrana Fruit Services GmbH德国101$41.26M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Nature's Touch Frozen Foods Inc.加拿大209$7.91M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Flagfood AG瑞士191$7.02M其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Polarica波兰140$5.09M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Fruitrade International Inc.加拿大142$4.68M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Nature's Touch Frozen Foods, LLC美国148$4.67M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Andros法国77$3.52M20度以下菠萝汁、葡萄糖浆
Mercer Foods LLC美国53$2.90M其他干果、其他冷冻水果坚果
AGRANA FRUIT AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚65$2.54M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Boncafe International Pte. Ltd.新加坡61$1.38M烘焙咖啡、其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28浆果及醋栗Qingdao Sinocrown Industry Co., Ltd.中国$23.0K
2026-07-27其他单一果蔬汁Andros韩国$3
2026-07-273公斤内红茶ANDRO S美国$18
2026-07-27垫片套装HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD西班牙$110
2026-07-27其他果仁制品ANDROS中国$49
2026-07-27垫片套装HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD西班牙$454
2026-07-27其他塑料制品HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD西班牙$70
2026-07-273公斤内红茶ANDRO S美国$4
2026-07-27其他塑料制品HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD西班牙$91
2026-07-273公斤以上绿茶ANDROS中国$5

出口(共 2,463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22其他冷冻水果坚果Grove Fruit Growers Usa Llc美国$0
2026-07-28其他冷冻水果坚果Nature's Touch Frozen Foods, LLC—$31.1K
2026-07-28其他冷冻水果坚果Nature's Touch Frozen Foods, LLC—$30.6K
2026-07-28其他冷冻水果坚果Nature's Touch Frozen Foods, LLC—$30.6K
2026-07-28其他单一果蔬汁WORLD FOODS AND FLAVORS SL西班牙$58.4K
2026-07-28其他冷冻水果坚果SVZ International B.V.—$25.7K
2026-07-28其他冷冻水果坚果Nature's Touch Frozen Foods, LLC—$30.6K
2026-07-27其他冷冻水果坚果Nature's Touch Frozen Foods, LLC—$30.6K
2026-07-27其他冷冻水果坚果AGRANA FRUIT AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚$31.4K
2026-07-26其他冷冻水果坚果DIRAFROST F F I N V—$39.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Fruits Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →