Hung Phat Fruits Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,219 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRáI CâY HùNG PHáT

282
进口笔数
2,219
出口笔数
$7.91M
进口金额
$112.25M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
76
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 3 笔出口 $408.2K · 11 笔2023-09进口 $193.2K · 6 笔出口 $1.85M · 49 笔2023-10进口 $343.7K · 7 笔出口 $1.84M · 44 笔2023-11进口 $222.0K · 9 笔出口 $1.89M · 52 笔2023-12进口 $289.5K · 9 笔出口 $1.49M · 46 笔2024-01进口 $241.1K · 9 笔出口 $1.66M · 56 笔2024-02进口 $68.9K · 4 笔出口 $2.19M · 66 笔2024-03进口 $273.7K · 8 笔出口 $3.07M · 89 笔2024-04进口 $72.8K · 3 笔出口 $2.04M · 67 笔2024-05进口 $168.9K · 5 笔出口 $40.37M · 91 笔2024-06进口 $357.1K · 7 笔出口 $2.49M · 72 笔2024-07进口 $163.1K · 10 笔出口 $2.76M · 70 笔2024-08进口 $117.9K · 10 笔出口 $2.04M · 58 笔2024-09进口 $153.6K · 8 笔出口 $1.83M · 53 笔2024-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-11进口 $310.7K · 13 笔出口 $1.70M · 49 笔2024-12进口 $109.9K · 9 笔出口 $1.34M · 39 笔2025-01进口 $270.7K · 8 笔出口 $2.10M · 59 笔2025-02进口 $163 · 2 笔出口 $1.83M · 64 笔2025-03进口 $108.6K · 7 笔出口 $1.88M · 56 笔2025-04进口 $215.8K · 9 笔出口 $1.83M · 61 笔2025-05进口 $279.7K · 6 笔出口 $1.53M · 50 笔2025-06进口 $281.9K · 9 笔出口 $1.64M · 60 笔2025-07进口 $101.5K · 7 笔出口 $1.86M · 62 笔2025-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $2.27M · 66 笔2025-09进口 $264.1K · 13 笔出口 $1.94M · 62 笔2025-10进口 $396.8K · 8 笔出口 $2.02M · 65 笔2025-11进口 $240.5K · 8 笔出口 $2.55M · 76 笔2025-12进口 $310.7K · 12 笔出口 $1.65M · 50 笔2026-01进口 $319.3K · 9 笔出口 $2.06M · 60 笔2026-02进口 $591.3K · 10 笔出口 $1.16M · 35 笔2026-03进口 $276.3K · 6 笔出口 $3.05M · 92 笔2026-04进口 $260.4K · 6 笔出口 $3.06M · 83 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 3 笔出口 $408.2K · 11 笔2023-09进口 $193.2K · 6 笔出口 $1.85M · 49 笔2023-10进口 $343.7K · 7 笔出口 $1.84M · 44 笔2023-11进口 $222.0K · 9 笔出口 $1.89M · 52 笔2023-12进口 $289.5K · 9 笔出口 $1.49M · 46 笔2024-01进口 $241.1K · 9 笔出口 $1.66M · 56 笔2024-02进口 $68.9K · 4 笔出口 $2.19M · 66 笔2024-03进口 $273.7K · 8 笔出口 $3.07M · 89 笔2024-04进口 $72.8K · 3 笔出口 $2.04M · 67 笔2024-05进口 $168.9K · 5 笔出口 $40.37M · 91 笔2024-06进口 $357.1K · 7 笔出口 $2.49M · 72 笔2024-07进口 $163.1K · 10 笔出口 $2.76M · 70 笔2024-08进口 $117.9K · 10 笔出口 $2.04M · 58 笔2024-09进口 $153.6K · 8 笔出口 $1.83M · 53 笔2024-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-11进口 $310.7K · 13 笔出口 $1.70M · 49 笔2024-12进口 $109.9K · 9 笔出口 $1.34M · 39 笔2025-01进口 $270.7K · 8 笔出口 $2.10M · 59 笔2025-02进口 $163 · 2 笔出口 $1.83M · 64 笔2025-03进口 $108.6K · 7 笔出口 $1.88M · 56 笔2025-04进口 $215.8K · 9 笔出口 $1.83M · 61 笔2025-05进口 $279.7K · 6 笔出口 $1.53M · 50 笔2025-06进口 $281.9K · 9 笔出口 $1.64M · 60 笔2025-07进口 $101.5K · 7 笔出口 $1.86M · 62 笔2025-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $2.27M · 66 笔2025-09进口 $264.1K · 13 笔出口 $1.94M · 62 笔2025-10进口 $396.8K · 8 笔出口 $2.02M · 65 笔2025-11进口 $240.5K · 8 笔出口 $2.55M · 76 笔2025-12进口 $310.7K · 12 笔出口 $1.65M · 50 笔2026-01进口 $319.3K · 9 笔出口 $2.06M · 60 笔2026-02进口 $591.3K · 10 笔出口 $1.16M · 35 笔2026-03进口 $276.3K · 6 笔出口 $3.05M · 92 笔2026-04进口 $260.4K · 6 笔出口 $3.06M · 83 笔

工商档案

企业注册号1201518548
企查查编码QVNWRV7HP9
成立日期2016-03-07
联系地址Lô 47-49-51 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRÁI CÂY HÙNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT FRUITS PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 47-49-51 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp
经营范围Xuất khẩu trái cây và các sản phẩm từ trái cây (Doanh nghiệp không tổ chức mạng lưới mua gom hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu) * Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842733854777
邮箱contact@andros-asia.com
传真+842733854777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,819.5718亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200799其他果仁制品
081120浆果及醋栗
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
081110冷冻草莓
170490糖果
392329非乙烯塑料袋
392310塑料包装箱
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
200931单一柑橘汁
200710果酱制品
200990混合果蔬汁
071080其他冷冻蔬菜
081120浆果及醋栗
081110冷冻草莓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$4.38M
加拿大18$943.3K
波兰17$879.3K
法国35$425.4K
埃及7$257.0K
塞尔维亚5$203.3K
西班牙12$201.8K
越南2$150.3K
德国10$129.2K
智利6$119.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利94$41.02M
加拿大327$11.60M
美国274$10.02M
法国190$8.21M
瑞士179$6.59M
波兰146$5.35M
俄罗斯102$4.12M
比利时99$3.63M
澳大利亚96$3.42M
荷兰54$1.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Flod Pack Co., Ltd.中国20$775.1K聚乙烯袋
Qingdao Sinocrown Industry Co., Ltd.中国17$728.4K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Hebei Agrilinks Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$715.1K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Quadrum Foods Sp. z o.o.波兰11$599.9K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
Beijing Andros Fruit Co., Ltd. Shanghai Branch中国17$492.1K其他冷冻水果坚果、改性淀粉
SECURE (HONG KONG) PACKAGING CO LTD中国香港13$397.7K非乙烯塑料袋、塑料封口件
Beijing Andros Fruit Co., Ltd.中国25$396.3K其他果仁制品、果酱制品
Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$270.7K冷冻豌豆、冷冻草莓
Andros法国19$234.6K其他果仁制品、柑橘类果酱
Gerson法国13$339糖果、瓦楞纸箱

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrana Fruit Services GmbH德国96$41.08M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Nature's Touch Frozen Foods Inc.加拿大182$6.98M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Flagfood AG瑞士177$6.53M其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Polarica波兰140$5.09M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Fruitrade International Inc.加拿大139$4.55M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Nature's Touch Frozen Foods, LLC美国95$3.16M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Andros法国69$3.08M20度以下菠萝汁、葡萄糖浆
Agrana Fruit Australia Pty Ltd澳大利亚62$2.42M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Berrymark NV比利时63$2.20M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
Boncafe International Pte. Ltd.新加坡57$1.32M烘焙咖啡、其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23收割机零件LAIYANG XINHAI MACHINERY CO., LTD中国$1.2K
2026-04-23蛋果分选机LAIYANG XINHAI MACHINERY CO., LTD中国$13.0K
2026-04-23收割机零件LAIYANG XINHAI MACHINERY CO., LTD中国$1.2K
2026-04-23蛋果分选机LAIYANG XINHAI MACHINERY CO., LTD中国$13.0K
2026-04-21塑料包装箱QINGDAO RIZONE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$12.2K
2026-04-21糖果ANDROS法国$2.2K
2026-04-21糖果ANDROS法国$2.2K
2026-04-21糖果ANDROS法国$2.0K
2026-04-21糖果ANDROS法国$2.1K
2026-04-21塑料封口件QINGDAO RIZONE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$133

出口(共 2,219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻水果坚果WOOLWORTHS GROUP LIMITED澳大利亚$10.7K
2026-04-29混合果蔬汁WORLD FINER FOODS LLC$89.9K
2026-04-29混合果蔬汁WORLD FINER FOODS LLC$89.9K
2026-04-29混合果蔬汁WORLD FINER FOODS LLC$89.9K
2026-04-29其他冷冻水果坚果WOOLWORTHS GROUP LIMITED澳大利亚$30.1K
2026-04-29其他冷冻水果坚果ITOCHU CORP ORATION日本$24.9K
2026-04-25其他冷冻水果坚果Crop's Fruits N.V.比利时$37.7K
2026-04-25其他冷冻水果坚果Crop's Fruits N.V.比利时$37.7K
2026-04-25其他冷冻水果坚果NATURE'S TOUCH FROZEN FOODS INC.加拿大$31.9K
2026-04-25其他冷冻水果坚果NATURE S TOUCH FROZEN FOODS LLC$30.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Fruits Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →