Hung Phat Fruits Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,463 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRáI CâY HùNG PHáT
311
进口笔数
2,463
出口笔数
$8.48M
进口金额
$120.22M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
83
供应商数
158
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201518548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRV7HP9 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Lô 47-49-51 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRÁI CÂY HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT FRUITS PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 47-49-51 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu trái cây và các sản phẩm từ trái cây (Doanh nghiệp không tổ chức mạng lưới mua gom hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu) * Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842733854777 |
| 邮箱 | contact@andros-asia.com |
| 传真 | +842733854777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,819.5718亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 170490 | 糖果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $4.76M |
| 加拿大 | 18 | $943.3K |
| 波兰 | 17 | $879.3K |
| 法国 | 36 | $498.5K |
| 埃及 | 8 | $289.6K |
| 西班牙 | 14 | $218.8K |
| 塞尔维亚 | 5 | $203.3K |
| 智利 | 8 | $153.6K |
| 越南 | 2 | $150.3K |
| 德国 | 11 | $140.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 99 | $41.19M |
| 加拿大 | 356 | $12.66M |
| 美国 | 293 | $10.46M |
| 法国 | 204 | $8.96M |
| 瑞士 | 193 | $7.08M |
| 波兰 | 146 | $5.35M |
| 澳大利亚 | 118 | $4.30M |
| 俄罗斯 | 102 | $4.12M |
| 比利时 | 103 | $3.78M |
| 荷兰 | 54 | $1.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Flod Pack Co., Ltd. | 中国 | 23 | $890.6K | 聚乙烯袋 |
| Qingdao Sinocrown Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $783.5K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Hebei Agrilinks Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $778.1K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Quadrum Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $599.9K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Beijing Andros Fruit Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 18 | $525.3K | 改性淀粉、其他冷冻水果坚果 |
| Beijing Andros Fruit Co., Ltd. | 中国 | 27 | $453.0K | 其他果仁制品、果酱制品 |
| Secure (Hong Kong) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 14 | $430.2K | 非乙烯塑料袋、塑料封口件 |
| Andros | 法国 | 20 | $307.7K | 其他果仁制品、柑橘类果酱 |
| Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $270.7K | 冷冻草莓、冷冻豌豆 |
| Gerson | 法国 | 13 | $339 | 糖果、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrana Fruit Services GmbH | 德国 | 101 | $41.26M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Nature's Touch Frozen Foods Inc. | 加拿大 | 209 | $7.91M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Flagfood AG | 瑞士 | 191 | $7.02M | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Polarica | 波兰 | 140 | $5.09M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Fruitrade International Inc. | 加拿大 | 142 | $4.68M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Nature's Touch Frozen Foods, LLC | 美国 | 148 | $4.67M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Andros | 法国 | 77 | $3.52M | 20度以下菠萝汁、葡萄糖浆 |
| Mercer Foods LLC | 美国 | 53 | $2.90M | 其他干果、其他冷冻水果坚果 |
| AGRANA FRUIT AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 65 | $2.54M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Boncafe International Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.38M | 烘焙咖啡、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 浆果及醋栗 | Qingdao Sinocrown Industry Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-07-27 | 其他单一果蔬汁 | Andros | 韩国 | $3 |
| 2026-07-27 | 3公斤内红茶 | ANDRO S | 美国 | $18 |
| 2026-07-27 | 垫片套装 | HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD | 西班牙 | $110 |
| 2026-07-27 | 其他果仁制品 | ANDROS | 中国 | $49 |
| 2026-07-27 | 垫片套装 | HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD | 西班牙 | $454 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD | 西班牙 | $70 |
| 2026-07-27 | 3公斤内红茶 | ANDRO S | 美国 | $4 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | HRS HEAT EXCHANGERS SDN BHD | 西班牙 | $91 |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | ANDROS | 中国 | $5 |
出口(共 2,463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 其他冷冻水果坚果 | Grove Fruit Growers Usa Llc | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他冷冻水果坚果 | Nature's Touch Frozen Foods, LLC | — | $31.1K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻水果坚果 | Nature's Touch Frozen Foods, LLC | — | $30.6K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻水果坚果 | Nature's Touch Frozen Foods, LLC | — | $30.6K |
| 2026-07-28 | 其他单一果蔬汁 | WORLD FOODS AND FLAVORS SL | 西班牙 | $58.4K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻水果坚果 | SVZ International B.V. | — | $25.7K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻水果坚果 | Nature's Touch Frozen Foods, LLC | — | $30.6K |
| 2026-07-27 | 其他冷冻水果坚果 | Nature's Touch Frozen Foods, LLC | — | $30.6K |
| 2026-07-27 | 其他冷冻水果坚果 | AGRANA FRUIT AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $31.4K |
| 2026-07-26 | 其他冷冻水果坚果 | DIRAFROST F F I N V | — | $39.6K |