Hanh Minh Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HạNH MINH
116
进口笔数
23
出口笔数
$2.09M
进口金额
$354.4K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603298529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67PX02T |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | Số 1/46, KP 3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH |
| 企业英文名称 | HANH MINH MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02513895340 |
| 邮箱 | happymedtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $2.09M |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 2 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $354.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinle Huabao Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $433.1K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Hubei Tuoying Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $401.5K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Dongguan Yitong Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Hubei Tuoying New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.3K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.0K | 包覆橡胶绳、人造纤维无纺布 |
| Anqing Topeak Medical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.3K | 40厘米以下纸袋、自粘塑料片 |
| Nanhai Nanxin Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.4K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Hangzhou Lin'an Yingfeng Cleaning Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.2K | 清洁用布、其他纸制品 |
| Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.3K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| Shandong Yueting Commodity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 卫生用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mediworks Corp. | 韩国 | 23 | $354.4K | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 组合测量仪器 | Hangzhou Bocon Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-10 | 毡呢无纺服装 | Xinyang Yihe Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-05-28 | 其他塑料片材 | Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-28 | 自粘塑料卷 | Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-05-28 | 自粘塑料卷 | Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-27 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yitong Textile Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2026-05-27 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yitong Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Dongguan Yitong Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-27 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yitong Textile Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2026-05-27 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yitong Textile Co., Ltd. | 中国 | $189 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $91 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $789 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Mediworks Corp. | 韩国 | $1.8K |