Giupnhau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPV GROUP
51
进口笔数
2
出口笔数
$823.4K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-01-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202146805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QUWBJ3 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 47 Cầu Cáp, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPV GROUP |
| 企业英文名称 | GIUPNHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0915233402 |
| 邮箱 | giupnhau2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $693.3K |
| 马来西亚 | 1 | $90.9K |
| 印度 | 2 | $37.3K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Seaward Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $514.4K | 其他娱乐用品、牙科造型制剂 |
| ACTMAX SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $90.9K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Yiwu Ziyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Asixa Enterprises | 印度 | 2 | $37.3K | 药用植物、动物副产品 |
| Yiwu Connecting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ningbo Jitong Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 电加热装置、其他家用电动热器 |
| CFL Flooring International Ltd. | 美国 | 1 | $1.9K | PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&D Un Ltd., Inc. | 美国 | 2 | $7.0K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-27 | 合成纤维绳 | YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-12 | 不锈钢家用制品 | YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-01 | 合成纤维绳 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-24 | 不锈钢家用制品 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-09-20 | 合成纤维绳 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-09-20 | 不锈钢家用制品 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-09-11 | 1000伏以下灯座 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $277 |
| 2025-09-11 | 其他电气开关 | YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 纸信封 | D & D UN LTD INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-01-09 | 纸信封 | D & D UN LTD INC | 美国 | $5.3K |