Giupnhau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPV GROUP

51
进口笔数
2
出口笔数
$823.4K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-01-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202146805
企查查编码QVN0QUWBJ3
成立日期2022-01-06
联系地址47 Cầu Cáp, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPV GROUP
企业英文名称GIUPNHAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0915233402
邮箱giupnhau2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
560750合成纤维绳
340319非纺织润滑剂
090931整孜然籽
121190药用植物
391810PVC地板/墙覆盖物
560790其他绳缆
730640不锈钢焊管
830249贱金属配件
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
481710纸信封

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$693.3K
马来西亚1$90.9K
印度2$37.3K
越南1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Seaward Technology Co., Ltd.中国40$514.4K其他娱乐用品、牙科造型制剂
ACTMAX SDN BHD马来西亚1$90.9K8471机器零件、其他塑料制品
Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$74.5K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Yiwu Ziyu Import & Export Co., Ltd.中国3$51.9K其他塑料制品、玩具模型
Asixa Enterprises印度2$37.3K药用植物、动物副产品
Yiwu Connecting Import & Export Co., Ltd.中国1$30.4K玩具模型、其他塑料制品
Ningbo Jitong Electrical Appliance Technology Co., Ltd.中国1$22.1K电加热装置、其他家用电动热器
CFL Flooring International Ltd.美国1$1.9KPVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D&D Un Ltd., Inc.美国2$7.0K纸质卡片、明信片贺卡

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15不锈钢家用制品YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.4K
2026-04-15不锈钢家用制品YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.4K
2026-03-27合成纤维绳YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.7K
2026-03-12不锈钢家用制品YIWU ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.4K
2025-12-01合成纤维绳YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2025-11-24不锈钢家用制品YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD中国$13.4K
2025-09-20合成纤维绳YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2025-09-20不锈钢家用制品YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD中国$13.4K
2025-09-111000伏以下灯座YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO., LTD中国$277
2025-09-11其他电气开关YIWU SEAWARD TECHNOLOGY CO LTD中国$480

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13纸信封D & D UN LTD INC美国$1.8K
2025-01-09纸信封D & D UN LTD INC美国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Giupnhau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →