Speed Up Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SPEED UP
3
进口笔数
12
出口笔数
$9.3K
进口金额
$735.2K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-12-10
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109201963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KM2N3N |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SPEED UP |
| 企业英文名称 | SPEED UP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842432242403 |
| 邮箱 | dinhthetan@gmail.com |
| 传真 | 02432242402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.2K |
| 加拿大 | 1 | $73 |
| 巴基斯坦 | 1 | $28 |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $733.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fix My Sole | 美国 | 1 | $88 | 棉针织服装、男式化纤大衣 |
| Jason Carvalho | 加拿大 | 1 | $73 | 男童棉夹克 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stokmann | 俄罗斯 | 4 | $426.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Stockmann JSC | 俄罗斯 | 3 | $257.2K | 棉针织T恤及背心、皮革服装 |
| Biznes-Moda | 俄罗斯 | 1 | $17.5K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Joint Stock Company 'Biznes Moda' | 俄罗斯 | 1 | $16.8K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Ivan Sergeyevich Kapkov | 俄罗斯 | 1 | $15.5K | 棉针织T恤及背心 |
| Carvalho Atelier Inc. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 男式化纤大衣 |
| Joint Stock Co. 'Biznes Moda' | 俄罗斯 | 1 | $28 | 男棉裤、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 男式化纤大衣 | Fix My Sole | 中国 | $15 |
| 2025-11-18 | 棉针织服装 | Fix My Sole | 中国 | $15 |
| 2025-11-18 | 棉制男装 | FIX MY SOLE | 美国 | $10 |
| 2025-11-18 | 男式化纤服装 | Fix My Sole | 巴基斯坦 | $28 |
| 2025-11-18 | 男式化纤服装 | Fix My Sole | 中国 | $20 |
| 2025-08-01 | 男童棉夹克 | JASON CARVALHO | 加拿大 | $73 |
| 2023-11-08 | 200克以上牛仔布 | BSP (TAIWAN) CO LTD | 中国 | $9.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 男式化纤大衣 | CARVALHO ATELIER INC | 加拿大 | $2.0K |
| 2025-05-21 | 棉针织T恤 | INDIVIDUAL ENTERPRENEUR KAPKOV IVAN SERGEYEVICH | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2025-05-21 | 棉针织T恤 | INDIVIDUAL ENTERPRENEUR KAPKOV IVAN SERGEYEVICH | 俄罗斯 | $5.4K |
| 2025-05-21 | 棉针织T恤及背心 | INDIVIDUAL ENTERPRENEUR KAPKOV IVAN SERGEYEVICH | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2025-02-20 | 棉针织T恤及背心 | Stokmann | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2025-01-15 | 棉针织T恤 | STOCKMANN JSC | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-01-15 | 棉针织T恤 | STOCKMANN JSC | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2025-01-15 | 棉针织T恤 | STOCKMANN JSC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-01-15 | 棉针织T恤及背心 | STOCKMANN JSC | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2024-03-12 | 男棉裤 | Biznes-Moda | 俄罗斯 | $17.5K |