Smart Electric Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG ĐIệN THôNG MINH
22
进口笔数
1
出口笔数
$130.6K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109577839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43B5UHM |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Số 453, Đường Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ĐIỆN THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART ELECTRIC POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 453, Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84985865375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910690 | 其他计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $71.2K |
| 中国 | 10 | $39.0K |
| 印度 | 7 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edit Elektronik Sistemler San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $71.2K | 静止变流器、16kVA-500kVA变压器 |
| Hangzhou Huasu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.1K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| Valiant Communications Ltd. | 印度 | 4 | $13.3K | 通信设备、电信仪器 |
| Kalki Communication Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $7.0K | 通信设备、其他媒体 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 静止变流器 |
| Zhejiang Chifeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223 | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 1 | $2.7K | 其他计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他计时装置 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他计时装置 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | EDIT ELEKTRONIK SISTEMLER SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $13.9K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | EDIT ELEKTRONIK SISTEMLER SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.4K |
| 2026-02-28 | 其他9030仪器 | HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-28 | 其他9030仪器 | HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-24 | 电器装置零件 | ZHEJIANG CHIFENG ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $72 |
| 2026-01-24 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG CHIFENG ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-24 | 其他手工工具 | ZHEJIANG CHIFENG ELECTRIC CO.LTD | 中国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他计时装置 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | — | $2.7K |