Medeq Medical Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MEDEQ
39
进口笔数
0
出口笔数
$219.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316076238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54QMYWQ |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | 37 Trần Hữu Trang, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDEQ |
| 企业英文名称 | MEDEQ MEDICAL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Trần Hữu Trang, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | medeqmedicalvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $111.9K |
| 美国 | 8 | $57.7K |
| 日本 | 3 | $22.8K |
| 中国 | 7 | $19.7K |
| 印度 | 4 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIMAX MEDICAL SYSTEMS INC | 中国台湾 | 14 | $105.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Med Alliance Solutions, LLC | 美国 | 7 | $54.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Unimicro Medical Systems (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Fuji Systems Corporation | 日本 | 2 | $14.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Fuji Transport Systems Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Prymax Healthcare LLP | 印度 | 4 | $7.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $6.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Med Alliance Solution Llc | 美国 | 1 | $3.1K | 其他医疗器具 |
| Well Lead Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Jad Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 矫形器具、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | UNIMAX MEDICAL SYSTEMS INC | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | UNIMAX MEDICAL SYSTEMS INC | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $90 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $135 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $150 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | PRYMAX HEALTHCARE LLP | 印度 | $135 |