Genuine Lubricant Service Trading Co., Ltd. Global
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dầu Nhớt Chính Hãng Toàn Cầu
11
进口笔数
0
出口笔数
$332.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313455100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW3PF12 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 242 Hương lộ 80, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU NHỚT CHÍNH HÃNG TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242 Hương lộ 80, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84978288788 |
| 邮箱 | daunhottoancau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 10 | $303.3K |
| 阿联酋 | 1 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | 11 | $332.9K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | $1.4K |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | $10.7K |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | $983 |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | $7.5K |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | $7.3K |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | Atlantic Grease & Lubricants FZC | 阿联酋 | $1.8K |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | ATLANTIC GREASE & LUBRICANTS FZC | 新西兰 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | ATLANTIC GREASE & LUBRICANTS FZC | 新西兰 | $6.6K |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | ATLANTIC GREASE & LUBRICANTS FZC | 新西兰 | $5.3K |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | ATLANTIC GREASE & LUBRICANTS FZC | 新西兰 | $2.0K |