ADM Cargo Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADM CARGO SERVICES
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$149.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315077408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HGADX6 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | 702/83/3 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADM CARGO SERVICES |
| 企业英文名称 | ADM CARGO SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 702/83/3 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835178410 |
| 邮箱 | hochiminh@admcargo.net |
| 传真 | +842835178411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $101.6K |
| 美国 | 20 | $41.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.7K |
| 越南 | 9 | $2.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Contractor (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $91.5K | 其他绳缆、其他塑料制品 |
| c5a843103bffbc8ff049735eef270f2f | 6 | $20.3K | ||
| Swift Print & Ship TL | 美国 | 7 | $11.3K | 非热带木装饰品、贱金属装饰品 |
| Globerron (S) Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 其他纺织连衣裙、其他纺织大衣 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 5 | $5.4K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| 5fbd7e1bd23c589191afb8479647ffb2 | 1 | $4.0K | ||
| PT BAJANA MANDIRI INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $2.7K | 其他墨水、纺织处理机械 |
| Tecmach Supplies Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他风扇 |
| Swift Print & Ship TL | 越南 | 4 | $1.5K | 加强石制瓦片、贱金属装饰品 |
| Thanh Long Trading Service LLC | 越南 | 4 | $585 | 贱金属装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 贱金属装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $183 |
| 2025-09-29 | PMMA塑料板材 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $188 |
| 2025-09-15 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $465 |
| 2025-08-18 | 贱金属装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 越南 | $113 |
| 2025-08-18 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $476 |
| 2025-08-18 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $568 |
| 2025-08-18 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $125 |
| 2025-08-18 | 非热带木装饰品 | THANH LONG TRADING SERVICE LLC | 美国 | $1.3K |