Tin Thuc Machinery & Industrial Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Tín Thực
143
进口笔数
1
出口笔数
$472.6K
进口金额
$328
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-17
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309143035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV75M4C |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÍN THỰC |
| 企业英文名称 | TIN THUC MACHINERY AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84866574807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $467.3K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 3 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $192 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $328 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTD Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 87 | $405.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang FDH Brass Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| Sichuan Jianyang Chuanli Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Naibang Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Lonze Valve Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Chuanli Machinery Mfg. Co. | 中国 | 3 | $2.3K | 止回阀、阀门龙头 |
| LONG TSUEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.9K | 安全阀、阀门龙头 |
| Zhejiang Kinko Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT Hauliers | 澳大利亚 | 1 | $328 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 其他铝制品 | NT HAULIERS | 澳大利亚 | $328 |