Tin Thuc Machinery & Industrial Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Tín Thực

143
进口笔数
1
出口笔数
$472.6K
进口金额
$328
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-17
最近出口
36
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.8K · 10 笔出口 $328 · 1 笔2024-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.8K · 10 笔出口 $328 · 1 笔2024-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309143035
企查查编码QVNNV75M4C
成立日期2009-08-10
联系地址Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÍN THỰC
企业英文名称TIN THUC MACHINERY AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84866574807
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
848140安全阀
848190阀门零件
902620压力测量仪
842129液体过滤机械
848110减压阀
902580组合测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
842121水净化机械

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$467.3K
英国1$2.3K
中国台湾3$1.9K
中国香港1$1.0K
美国1$192

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$328

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UTD Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国87$405.8K阀门龙头、止回阀
Zhejiang FDH Brass Industrial Co., Ltd.中国2$12.7K阀门龙头、铜合金管件
Sichuan Jianyang Chuanli Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$7.1K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Naibang Valve Co., Ltd.中国4$6.2K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Lonze Valve Co., Ltd.中国7$5.7K阀门龙头、止回阀
Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd.中国2$3.3K阀门龙头、阀门零件
Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd.中国2$2.4K阀门龙头、止回阀
Chuanli Machinery Mfg. Co.中国3$2.3K止回阀、阀门龙头
LONG TSUEN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$1.9K安全阀、阀门龙头
Zhejiang Kinko Fluid Equipment Co., Ltd.中国3$1.3K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NT Hauliers澳大利亚1$328其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$26
2026-04-17阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$10
2026-04-17阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$36
2026-04-17阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$10
2026-04-17阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$36
2026-04-17阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$26
2026-04-16阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$26
2026-04-16阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$26
2026-04-16阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$36
2026-04-16阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$10

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-17其他铝制品NT HAULIERS澳大利亚$328

相关企业 · 同类产品

Tin Thuc Machinery & Industrial Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →