JANBEE CN CORP
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JB FOOD
1
进口笔数
0
出口笔数
$49
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315454617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8T4VXN |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | 8 Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JB FOOD |
| 企业英文名称 | JB FOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84976240340 |
| 邮箱 | info@corporation.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | 1 | $49 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT Azaki Food International | 印度尼西亚 | $8 |