Pham Gia Phat Export Co., Ltd. Trading Services Oil
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT DầU ĐIềU XUấT KHẩU PHạM GIA PHáT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$5.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603439233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98MEKFX |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số 12, Đường Kỳ Lân, Tổ 10, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DẦU ĐIỀU XUẤT KHẨU PHẠM GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường Kỳ Lân, tổ 10, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84978400100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $4.10M |
| 韩国 | 6 | $355.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangxin Corp. Oration | 越南 | 45 | $3.98M | 其他植物提取物 |
| KOS INC | 9 | $1.05M | 其他植物提取物 | |
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 6 | $355.6K | 木颗粒、其他植物油 |
| KOS Inc. | 越南 | 1 | $115.1K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $142.4K |
| 2026-04-17 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $94.9K |
| 2026-04-09 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $118.7K |
| 2026-04-02 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $118.7K |
| 2026-03-18 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $138.1K |
| 2026-02-26 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $115.1K |
| 2026-02-06 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $92.1K |
| 2026-01-27 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $115.1K |
| 2026-01-14 | 其他植物提取物 | KOS INC | — | $115.1K |
| 2025-12-17 | 其他植物提取物 | KOS INC | 越南 | $115.1K |