Truong Thanh Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Trường Thành
98
进口笔数
0
出口笔数
$4.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300224389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYYH7Y9 |
| 成立日期 | 2002-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 17, đường Hai Bà Trưng, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 17, đường Hai Bà Trưng, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842223837378 |
| 邮箱 | truongthanhautogroup@gmail.com |
| 官网 | truongthanhauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870510 | 起重车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $4.25M |
| 中国 | 6 | $344.3K |
| 日本 | 8 | $130.6K |
| 德国 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.37M | 360度挖掘机、草料打捆机 |
| KOVI Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.33M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.28M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| MK MOTORS | 韩国 | 5 | $146.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Guangxi Pingxiang Chunbei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.0K | 自行式压路机、起重车 |
| H.B. Enterprise | 印度 | 2 | $118.0K | 其他机械铲、铜废料 |
| Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Ah Song Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.4K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| Sangwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $73.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $56.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $56.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $73.0K |