Hoan Le
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$443
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101690270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3F5Y1J |
| 成立日期 | 2004-01-06 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀN LỆ |
| 企业英文名称 | HOAN LE CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030695 | 熏制虾类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $443 |
| 中国 | 3 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 熏制虾类 | — | 越南 | $91 |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $132 |
| 2024-12-22 | SYNTHETIC FIBRES QUILTS | — | 荷属安的列斯(已废止) | $0 |
| 2024-12-16 | SEAT COVERS | — | 中国 | $0 |
| 2024-11-17 | CAR FLOOR MAT | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-07-26 | CAR CHAIR COVERS | JINGYUAN | 中国 | $0 |
| 2023-11-21 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $20 |
| 2023-11-21 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $80 |
| 2023-11-21 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $120 |