Kindakare Medical Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế KINDAKARE
2
进口笔数
0
出口笔数
$73.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108651800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29RW9C1 |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Lô 13 Khu TT Hồ Kẻ Khế, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KINDAKARE |
| 企业英文名称 | KINDAKARE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 61 phố Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439336085 |
| 邮箱 | hangnguyen@kindakare.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $57.8K |
| 德国 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diros Technology Inc. | 加拿大 | 1 | $57.8K | 不锈钢型材、同轴电缆 |
| Ebner Medical LLC | 美国 | 1 | $15.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $180 |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $540 |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $540 |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $540 |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 外科缝合针 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $540 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $14.0K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIROS TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $3.5K |