MBB Cosmetics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM MBB

57
进口笔数
65
出口笔数
$792.0K
进口金额
$6.3K
出口金额
2024-07-02
最近进口
2023-12-27
最近出口
22
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.8K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.6K · 5 笔出口 $632 · 10 笔2023-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $470 · 8 笔2023-11进口 $154.8K · 3 笔出口 $742 · 12 笔2023-12进口 $39.2K · 2 笔出口 $958 · 11 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.6K · 5 笔出口 $632 · 10 笔2023-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $470 · 8 笔2023-11进口 $154.8K · 3 笔出口 $742 · 12 笔2023-12进口 $39.2K · 2 笔出口 $958 · 11 笔2024-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315540873
企查查编码QVN28AKSG3
成立日期2019-03-06
联系地址Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MBB
企业英文名称MBB COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+842873086651
邮箱hello@mabellebox.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
330290工业用芳香物质
340130皮肤清洁剂
701090玻璃容器
392350塑料封口件
961610化妆喷雾器
330510洗发剂
330590其他护发品
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
250100盐及氯化钠
940399非木制家具件
580610机织绒布
330510洗发剂
640319皮革运动鞋
420299其他纤维纸板容器
610469女式纺织裤
330730香浴用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$357.2K
新西兰3$116.8K
泰国7$98.7K
中国10$86.9K
日本1$54.0K
美国2$26.9K
葡萄牙1$21.3K
新加坡7$17.6K
法国4$12.4K
越南3$259

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国51$4.3K
越南13$1.8K
加拿大3$272

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A-Trading Ltd.韩国8$185.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Hanamai Co., Ltd.韩国13$171.8K其他护肤品、其他食品制剂
New Zealand Nutritionals (2015) Ltd.新西兰2$116.8K其他食品制剂、食用油脂制品
Giffarine Skyline Laboratory & Health Care Co., Ltd.泰国6$98.6K其他食品制剂、其他护肤品
Guangzhou Unitech Electronic Technology Co., Ltd.中国6$68.6K塑料封口件、玻璃容器
Cosmobeauty Co., Ltd.日本1$54.0K工业清洁制剂、其他护肤品
Gemini Pharmaceuticals, Inc.美国1$26.8K其他食品制剂
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡7$17.6K工业用芳香物质、食品香料
Robertet S.A.法国3$10.8K工业用芳香物质、食品香料
Zhangjiagang Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$3.5K玻璃容器、化妆喷雾器

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVA LY越南6$1.1K其他护肤品
Huyen Linh T. Phan美国4$382其他护肤品、其他食品制剂
Lily Kim Thai越南2$290其他护肤品、洗发剂
Huyen Linh T. Phan越南3$250盐及氯化钠、其他食品制剂
Hoang My美国2$211其他护肤品、塑料餐具
Dieumai Tran美国2$199其他护肤品、其他塑料制品
Loan Kim Nguyen美国2$156其他食品制剂、其他护肤品
Helen Nguyen美国2$99其他纺织连衣裙、女式纺织裤
Nancy P. Lee美国2$99其他食品制剂、非木制家具件
Sang Thanh Ho美国2$48盐及氯化钠、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-02非针织围巾FedEx Global Trade Services越南$20
2024-07-02玩具模型FedEx Global Trade Services越南$6
2024-07-02明信片贺卡FedEx Global Trade Services越南$3
2024-07-02贱金属帽架FedEx Global Trade Services越南$5
2024-06-27其他食品制剂FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE泰国$15
2024-06-27其他护肤品FedEx Global Trade Services韩国$36
2024-06-27其他食品制剂FedEx Global Trade Services美国$80
2024-03-28皮肤清洁剂FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE越南$18
2024-03-28其他护肤品FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE越南$24
2024-03-28其他护肤品FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE越南$24

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-27皮革运动鞋HUNG V LE美国$20
2023-12-27女式纺织裤HUNG V LE美国$26
2023-12-27非木制家具件HUNG V LE美国$5
2023-12-27棉针织女衬衫HUNG V LE美国$26
2023-12-27其他针织配件HUNG V LE美国$5
2023-12-27其他纤维纸板容器HUNG V LE美国$6
2023-12-27其他食品制剂HUNG V LE美国$20
2023-12-27机织绒布HUNG V LE美国$8
2023-12-27其他食品制剂HUNG V LE美国$10
2023-12-15其他食品制剂MINH DOAN加拿大$10

相关企业 · 同类产品

MBB Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →