MBB Cosmetics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM MBB
57
进口笔数
65
出口笔数
$792.0K
进口金额
$6.3K
出口金额
2024-07-02
最近进口
2023-12-27
最近出口
22
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315540873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28AKSG3 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MBB |
| 企业英文名称 | MBB COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa Tháp Tài Chính Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842873086651 |
| 邮箱 | hello@mabellebox.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 330730 | 香浴用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $357.2K |
| 新西兰 | 3 | $116.8K |
| 泰国 | 7 | $98.7K |
| 中国 | 10 | $86.9K |
| 日本 | 1 | $54.0K |
| 美国 | 2 | $26.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $21.3K |
| 新加坡 | 7 | $17.6K |
| 法国 | 4 | $12.4K |
| 越南 | 3 | $259 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $4.3K |
| 越南 | 13 | $1.8K |
| 加拿大 | 3 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-Trading Ltd. | 韩国 | 8 | $185.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $171.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | 2 | $116.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Giffarine Skyline Laboratory & Health Care Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $98.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Guangzhou Unitech Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.6K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $54.0K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Gemini Pharmaceuticals, Inc. | 美国 | 1 | $26.8K | 其他食品制剂 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $17.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Robertet S.A. | 法国 | 3 | $10.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Zhangjiagang Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA LY | 越南 | 6 | $1.1K | 其他护肤品 |
| Huyen Linh T. Phan | 美国 | 4 | $382 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Lily Kim Thai | 越南 | 2 | $290 | 其他护肤品、洗发剂 |
| Huyen Linh T. Phan | 越南 | 3 | $250 | 盐及氯化钠、其他食品制剂 |
| Hoang My | 美国 | 2 | $211 | 其他护肤品、塑料餐具 |
| Dieumai Tran | 美国 | 2 | $199 | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| Loan Kim Nguyen | 美国 | 2 | $156 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Helen Nguyen | 美国 | 2 | $99 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Nancy P. Lee | 美国 | 2 | $99 | 其他食品制剂、非木制家具件 |
| Sang Thanh Ho | 美国 | 2 | $48 | 盐及氯化钠、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 非针织围巾 | FedEx Global Trade Services | 越南 | $20 |
| 2024-07-02 | 玩具模型 | FedEx Global Trade Services | 越南 | $6 |
| 2024-07-02 | 明信片贺卡 | FedEx Global Trade Services | 越南 | $3 |
| 2024-07-02 | 贱金属帽架 | FedEx Global Trade Services | 越南 | $5 |
| 2024-06-27 | 其他食品制剂 | FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE | 泰国 | $15 |
| 2024-06-27 | 其他护肤品 | FedEx Global Trade Services | 韩国 | $36 |
| 2024-06-27 | 其他食品制剂 | FedEx Global Trade Services | 美国 | $80 |
| 2024-03-28 | 皮肤清洁剂 | FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE | 越南 | $18 |
| 2024-03-28 | 其他护肤品 | FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE | 越南 | $24 |
| 2024-03-28 | 其他护肤品 | FEDEX/GLOBAL TRADE SVCS CGN/DE | 越南 | $24 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 皮革运动鞋 | HUNG V LE | 美国 | $20 |
| 2023-12-27 | 女式纺织裤 | HUNG V LE | 美国 | $26 |
| 2023-12-27 | 非木制家具件 | HUNG V LE | 美国 | $5 |
| 2023-12-27 | 棉针织女衬衫 | HUNG V LE | 美国 | $26 |
| 2023-12-27 | 其他针织配件 | HUNG V LE | 美国 | $5 |
| 2023-12-27 | 其他纤维纸板容器 | HUNG V LE | 美国 | $6 |
| 2023-12-27 | 其他食品制剂 | HUNG V LE | 美国 | $20 |
| 2023-12-27 | 机织绒布 | HUNG V LE | 美国 | $8 |
| 2023-12-27 | 其他食品制剂 | HUNG V LE | 美国 | $10 |
| 2023-12-15 | 其他食品制剂 | MINH DOAN | 加拿大 | $10 |