MINH PHU SPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO MINH PHú
15
进口笔数
0
出口笔数
$385.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105811982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6FJPJG |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Số 1, tổ 22, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngõ 198 Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842435720324 |
| 邮箱 | sale_thethaotructuyen@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.sportshop.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $385.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | 6 | $182.3K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 5 | $149.6K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| NANJING ZDK SPORTS EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $27.9K | 体育器材、塑料地板 |
| XIAMEN OULEJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG LIJIUJIA SPORTS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-09 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-04 | 体育器材 | NANJING ZDK SPORTS EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 体育器材 | NANJING ZDK SPORTS EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $730 |