Manh Truong Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 OSB定向刨花板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT MạNH TRườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601158337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ21T894 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Xóm Trại Xám, Xã Hồng Quang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT MAX EU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trại Xám, Phường Hồng Quang, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84915546555 |
| 邮箱 | noithatmanhtruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Jinan Truster CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他功能机器、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 贱金属铰链 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $578 |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $775 |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 其他薄木板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-26 | OSB定向刨花板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 贱金属帽架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.3K |