Techno Power Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNO POWER VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$579.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4YKV0A |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 14 Ngõ 180 Đường Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNO POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO POWER VIET NAM COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 14 Ngõ 180 Đường Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84936900033 |
| 邮箱 | linh.tn9192@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381900 | 液压油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $315.7K |
| 法国 | 8 | $220.7K |
| 日本 | 3 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| German Adler GmbH | 德国 | 6 | $315.7K | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
| Unil Opal | 法国 | 8 | $220.7K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Empire Motor Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.4K | 火花点火发动机零件、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $20.2K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $20.2K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $5.7K |
| 2025-12-08 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $5.8K |
| 2025-12-08 | 非轻质石油 | UNIL OPAL | 法国 | $11.6K |