Solution Packaging Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Máy Đóng Gói
25
进口笔数
1
出口笔数
$201.5K
进口金额
$62.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-21
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311693822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MGWEKD |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 10 đường Tô Ký, tổ 6, khu phố 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÁY ĐÓNG GÓI |
| 企业英文名称 | SOLUTION PACKAGING MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Tô Ký, tổ 6, khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862503111 |
| 邮箱 | admin@sp-machinery.com.vn |
| 官网 | www.sp-machinery.com.vn |
| 传真 | 02862503222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $103.4K |
| 马来西亚 | 11 | $98.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLUTIONPACK MACHINERY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $98.1K | 包装机械、其他塑料制品 |
| 1e73cde3d0da5686e5bfcd40154e01be | 2 | $35.5K | ||
| IAN (Shantou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| Wenzhou Jienuo Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Guangdong Shanan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Solutionpack Machinery (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $430 | 电力控制板 |
| IAN (SHANTOU) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $328 | 其他功能机器 |
| Jieyang Ranyi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 皮革染色剂、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.7K | 食用油脂制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 灌装封口机 | IAN (SHANTOU) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 灌装封口机 | IAN (SHANTOU) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-11 | 非液体温度计 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-11 | 其他硫化橡胶制品 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-11 | 金属复合垫圈 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-11 | 其他硫化橡胶制品 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | WENZHOU JIENUO MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 称重秤 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $22.9K |
| 2025-11-21 | 灌装封口机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $30.0K |
| 2025-11-21 | 斗式升降输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $9.7K |