Hoang Thinh Install Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lắp Đặt Hoàng Thịnh
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$224.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305058491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX038QK |
| 成立日期 | 2007-07-06 |
| 联系地址 | U12 Khu dân cư Phước Kiển, đường Lê Văn Lương, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT HOÀNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG THINH INSTALL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U12 Khu dân cư Phước Kiển, Đường Lê Văn Lương, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837817550 |
| 邮箱 | ht@hoangthinhinstall.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $177.7K |
| 越南 | 8 | $46.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evergreen Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $123.0K | 其他针织布、非家用缝纫机 |
| Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.2K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 安全阀 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-02-18 | 贱金属帽架 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-18 | 无缝钢管线 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-12-24 | 阀门龙头 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-12-24 | 贱金属帽架 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-12-24 | 阀门龙头 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-12-24 | 阀门龙头 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-11-15 | 安全阀 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-11-15 | 压力测量仪 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-11-15 | 安全阀 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |