LE NGUYEN TWO MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH 2 THàNH VIêN Lệ NGUYêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315567240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WRA2JR |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | 47/10 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN LỆ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LE NGUYEN TWO MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/10 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961306868 |
| 邮箱 | ketoanctlenguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springflower Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 口腔卫生产品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 塑料衣着附件 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $140 |
| 2023-01-04 | 非医用橡胶手套 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $140 |
| 2023-01-04 | 塑料衣着附件 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $70 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | Springflower Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | Springflower Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2023-01-04 | 塑料衣着附件 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $140 |
| 2023-01-04 | 非医用橡胶手套 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $140 |
| 2023-01-04 | 塑料衣着附件 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $50 |
| 2023-01-04 | 塑料衣着附件 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $20 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | SPRINGFLOWER CO.,LTD. | 日本 | $70 |