Datyso Ho Chi Minh City Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DATYSO THàNH PHố Hồ CHí MINH
50
进口笔数
3
出口笔数
$2.28M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316613034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXM958B |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 83/2 Quốc Lộ 1A, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DATYSO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | DATYSO HO CHI MINH CITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1054B Lê Văn Khương, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0967827622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.64M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 9 | $596.1K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhangjiagang New Space Time Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 金属切割锯、数控金属管材机 |
| Xihenian Guang E Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $540 | 螺纹螺母、其他电气开关 |
| PENGJIA SHENZHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $161 | 未装配光学元件、其他光学元件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机床零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-23 | 激光机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-23 | 激光机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-23 | 激光机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 金属切割锯 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 金属切割锯 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $1.3K |