Vinhcuu Mienbac Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG VĩNH CửU MIềN BắC
31
进口笔数
0
出口笔数
$384.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108578237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E889V4 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Biệt thự L03, Lô D01, phân khu A, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VĨNH CỬU MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | VINHCUU MIENBAC INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02466803106 |
| 邮箱 | hien.lv@vinhcuu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 252321 | 白水泥 |
| 842420 | 喷枪 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 250610 | 石英 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $321.8K |
| 日本 | 3 | $50.3K |
| 马来西亚 | 3 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 9 | $149.7K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| Hebei Trico Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.5K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Nippon Electric Glass Co., Ltd. | 越南 | 3 | $50.3K | 其他玻璃管、无丝玻璃片 |
| Kunshan Zhonggu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Huierjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Changzhou Utek Composite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | PVC泡沫板、泵及压缩机零件 |
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $12.2K | 白水泥、水泥熟料 |
| Shandong Mingko Industry Corp. | 中国 | 2 | $7.5K | 机械零件、前端装载机 |
| Shandong Mingda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 雪地高尔夫车、硬质橡胶制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-22 | 钢制锁紧垫圈 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 钢制锁紧垫圈 | HEBEI TRICO TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | KUNSHAN ZHONGGU PRECISION HARDWARE CO. LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-07 | 螺纹螺母 | KUNSHAN ZHONGGU PRECISION HARDWARE CO. LTD | 中国 | $795 |